Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 25/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 63726 |
| G.1 | 44744 |
| G.2 | 81102 47232 |
| G.3 | 80526 48917 85756 72729 10530 83019 |
| G.4 | 8260 4339 5580 6636 |
| G.5 | 9522 7870 4423 3418 3044 6529 |
| G.6 | 958 844 312 |
| G.7 | 54 10 04 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 1, 3, 6, 7, 8, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2, 7, 8, 9 | 1 | |
| 2 | 2, 3, 6, 6, 9, 9 | 0, 1, 2, 3 | 2 |
| 3 | 0, 2, 6, 9 | 2 | 3 |
| 4 | 4, 4, 4 | 0, 4, 4, 4, 5 | 4 |
| 5 | 4, 6, 8 | 5 | |
| 6 | 0 | 2, 2, 3, 5 | 6 |
| 7 | 0 | 1 | 7 |
| 8 | 0, 0 | 1, 5 | 8 |
| 9 | 1, 2, 2, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 | 0 | 10 30 60 70 80(2) |
| 1 | 10 12 17 18 19 | 1 | — |
| 2 | 22 23 26(2) 29(2) | 2 | 02 12 22 32 |
| 3 | 30 32 36 39 | 3 | 23 |
| 4 | 44(3) | 4 | 04 44(3) 54 |
| 5 | 54 56 58 | 5 | — |
| 6 | 60 | 6 | 26(2) 36 56 |
| 7 | 70 | 7 | 17 |
| 8 | 80(2) | 8 | 18 58 |
| 9 | — | 9 | 19 29(2) 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 |
| 1 | 10 12 17 18 19 |
| 2 | 22 23 26 ×2 29 ×2 |
| 3 | 30 32 36 39 |
| 4 | 44 ×3 |
| 5 | 54 56 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70 |
| 8 | 80 ×2 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 65 | 04 |
| G.7 | 143 | 240 | 312 |
| G.6 | 1327 1276 7806 | 3374 7902 6484 | 0930 8959 4068 |
| G.5 | 0483 | 2204 | 5133 |
| G.4 | 23335 04986 25456 31998 21045 97858 20301 | 39901 95888 65283 35207 51001 43213 87018 | 57500 34366 12727 66294 26320 59101 88770 |
| G.3 | 29315 03185 | 67776 98111 | 26946 20275 |
| G.2 | 15757 | 64550 | 03252 |
| G.1 | 31617 | 64404 | 75055 |
| ĐB | 527615 | 502784 | 330352 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 33 | 80 |
| G.7 | 550 | 785 |
| G.6 | 9166 3304 5635 | 9132 5403 0019 |
| G.5 | 5828 | 1919 |
| G.4 | 92243 34775 08469 78249 68847 13747 83430 | 00424 65564 22451 40735 20009 75767 36969 |
| G.3 | 90133 51488 | 83734 74189 |
| G.2 | 39632 | 79097 |
| G.1 | 99117 | 36472 |
| ĐB | 68235 | 23960 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.