Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 00:00 27/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 78460 |
| G.1 | 16524 |
| G.2 | 19243 44405 |
| G.3 | 08473 42039 26769 18120 97914 51500 |
| G.4 | 6579 5336 8752 7570 |
| G.5 | 0356 0442 1370 9548 0416 5683 |
| G.6 | 854 491 441 |
| G.7 | 51 62 05 40 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 5 | 0, 2, 4, 6, 7, 7 | 0 |
| 1 | 4, 6 | 4, 5, 9 | 1 |
| 2 | 0, 4 | 4, 5, 6 | 2 |
| 3 | 6, 9 | 4, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1, 2, 3, 8 | 1, 2, 5 | 4 |
| 5 | 1, 2, 4, 6 | 0, 0 | 5 |
| 6 | 0, 2, 9 | 1, 3, 5 | 6 |
| 7 | 0, 0, 3, 9 | 7 | |
| 8 | 3 | 4 | 8 |
| 9 | 1 | 3, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05(2) | 0 | 00 20 40 60 70(2) |
| 1 | 14 16 | 1 | 41 51 91 |
| 2 | 20 24 | 2 | 42 52 62 |
| 3 | 36 39 | 3 | 43 73 83 |
| 4 | 40 41 42 43 48 | 4 | 14 24 54 |
| 5 | 51 52 54 56 | 5 | 05(2) |
| 6 | 60 62 69 | 6 | 16 36 56 |
| 7 | 70(2) 73 79 | 7 | — |
| 8 | 83 | 8 | 48 |
| 9 | 91 | 9 | 39 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 ×2 |
| 1 | 14 16 |
| 2 | 20 24 |
| 3 | 36 39 |
| 4 | 40 41 42 43 48 |
| 5 | 51 52 54 56 |
| 6 | 60 62 69 |
| 7 | 70 ×2 73 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 11 | 38 |
| G.7 | 873 | 485 | 575 |
| G.6 | 8793 7773 7322 | 6578 3892 0763 | 1666 1517 6963 |
| G.5 | 2906 | 4444 | 7152 |
| G.4 | 61944 90222 96858 56154 66126 43480 74201 | 32468 75590 11237 94988 38881 12102 51526 | 11115 42673 20410 92404 61648 95815 61454 |
| G.3 | 23041 07602 | 98986 29645 | 89998 75028 |
| G.2 | 72168 | 42043 | 29743 |
| G.1 | 80677 | 86922 | 34828 |
| ĐB | 648608 | 579339 | 019738 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 6, 8 | 2 | 4 |
| 1 | 1 | 0, 5, 5, 7 | |
| 2 | 2, 2, 5, 6 | 2, 6 | 8, 8 |
| 3 | 7, 9 | 8, 8 | |
| 4 | 1, 4 | 3, 4, 5 | 3, 8 |
| 5 | 4, 8 | 2, 4 | |
| 6 | 8 | 3, 8 | 3, 6 |
| 7 | 3, 3, 7 | 8 | 3, 5 |
| 8 | 0 | 1, 5, 6, 8 | |
| 9 | 3 | 0, 2 | 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 59 | 79 |
| G.7 | 005 | 545 | 107 |
| G.6 | 5625 4046 8806 | 1651 4836 1644 | 5521 8115 6349 |
| G.5 | 5072 | 5159 | 1767 |
| G.4 | 41790 76926 41552 49898 45251 83283 59922 | 71084 33337 32767 99451 37692 11541 26208 | 28468 61792 79320 22342 07948 27894 88158 |
| G.3 | 20497 95885 | 28212 77226 | 63790 87521 |
| G.2 | 00320 | 86887 | 66007 |
| G.1 | 05048 | 64084 | 10077 |
| ĐB | 90721 | 34663 | 85708 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 6 | 8 | 7, 7, 8 |
| 1 | 2 | 5 | |
| 2 | 0, 1, 2, 5, 6 | 6 | 0, 1, 1 |
| 3 | 6, 7 | ||
| 4 | 6, 8 | 1, 4, 5 | 2, 8, 9 |
| 5 | 1, 2 | 1, 1, 9, 9 | 8 |
| 6 | 3, 7 | 7, 8 | |
| 7 | 2 | 7, 9 | |
| 8 | 3, 5 | 4, 4, 7 | |
| 9 | 0, 7, 8 | 2 | 0, 2, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.