Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 27/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 44035 |
| G.1 | 12694 |
| G.2 | 14721 81818 |
| G.3 | 39401 81235 66949 19666 45206 58488 |
| G.4 | 6208 0862 4772 2148 |
| G.5 | 7788 9038 7535 0299 5746 8930 |
| G.6 | 756 721 188 |
| G.7 | 18 07 02 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 6, 7, 8 | 3 | 0 |
| 1 | 8, 8, 9 | 0, 2, 2 | 1 |
| 2 | 1, 1 | 0, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0, 5, 5, 5, 8 | 3 | |
| 4 | 6, 8, 9 | 9 | 4 |
| 5 | 6 | 3, 3, 3 | 5 |
| 6 | 2, 6 | 0, 4, 5, 6 | 6 |
| 7 | 2 | 0 | 7 |
| 8 | 8, 8, 8 | 0, 1, 1, 3, 4, 8, 8, 8 | 8 |
| 9 | 4, 9 | 1, 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 06 07 08 | 0 | 30 |
| 1 | 18(2) 19 | 1 | 01 21(2) |
| 2 | 21(2) | 2 | 02 62 72 |
| 3 | 30 35(3) 38 | 3 | — |
| 4 | 46 48 49 | 4 | 94 |
| 5 | 56 | 5 | 35(3) |
| 6 | 62 66 | 6 | 06 46 56 66 |
| 7 | 72 | 7 | 07 |
| 8 | 88(3) | 8 | 08 18(2) 38 48 88(3) |
| 9 | 94 99 | 9 | 19 49 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 06 07 08 |
| 1 | 18 ×2 19 |
| 2 | 21 ×2 |
| 3 | 30 35 ×3 38 |
| 4 | 46 48 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 88 ×3 |
| 9 | 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 66 | 51 |
| G.7 | 742 | 008 | 170 |
| G.6 | 8404 7675 3674 | 7753 9370 6770 | 7498 3537 0628 |
| G.5 | 6295 | 8553 | 5131 |
| G.4 | 78394 05458 19690 58382 90074 72762 77416 | 19166 70735 40067 98699 61211 39449 36709 | 48725 95398 35250 25301 40893 65065 12791 |
| G.3 | 53685 36393 | 51211 33124 | 27442 47581 |
| G.2 | 13682 | 01709 | 08578 |
| G.1 | 19355 | 65716 | 72615 |
| ĐB | 266478 | 966740 | 679791 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 8, 9, 9 | 1 |
| 1 | 6 | 1, 1, 6 | 5 |
| 2 | 4 | 5, 8 | |
| 3 | 5 | 1, 7 | |
| 4 | 2 | 0, 9 | 2 |
| 5 | 4, 5, 8 | 3, 3 | 0, 1 |
| 6 | 2 | 6, 6, 7 | 5 |
| 7 | 4, 4, 5, 8 | 0, 0 | 0, 8 |
| 8 | 2, 2, 5 | 1 | |
| 9 | 0, 3, 4, 5 | 9 | 1, 1, 3, 8, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 97 |
| G.7 | 286 | 109 |
| G.6 | 6305 8048 0821 | 4728 0124 1233 |
| G.5 | 2209 | 3164 |
| G.4 | 57985 41938 43226 63116 92865 40844 10011 | 69031 46740 65209 48818 70396 16454 50799 |
| G.3 | 11648 68445 | 38848 86051 |
| G.2 | 39830 | 52653 |
| G.1 | 50315 | 65995 |
| ĐB | 03885 | 30205 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 9 | 5, 9, 9 |
| 1 | 1, 5, 6 | 8 |
| 2 | 1, 6 | 4, 8 |
| 3 | 0, 8 | 1, 3 |
| 4 | 4, 5, 8, 8 | 0, 8 |
| 5 | 1, 3, 4 | |
| 6 | 5 | 4 |
| 7 | ||
| 8 | 5, 5, 6 | |
| 9 | 5, 6, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.