Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 30/04/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 50886 |
| G.1 | 41852 |
| G.2 | 22509 06844 |
| G.3 | 31680 52895 40813 47129 21134 44792 |
| G.4 | 6531 4564 0493 8990 |
| G.5 | 3619 1084 6048 8724 2565 4752 |
| G.6 | 991 203 226 |
| G.7 | 60 14 07 74 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 9 | 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 3, 4, 9 | 3, 9 | 1 |
| 2 | 4, 6, 9 | 5, 5, 9 | 2 |
| 3 | 1, 4 | 0, 1, 9 | 3 |
| 4 | 4, 8 | 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8 | 4 |
| 5 | 2, 2 | 6, 9 | 5 |
| 6 | 0, 4, 5 | 2, 8 | 6 |
| 7 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | 0, 4, 6 | 4 | 8 |
| 9 | 0, 1, 2, 3, 5 | 0, 1, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 07 09 | 0 | 60 80 90 |
| 1 | 13 14 19 | 1 | 31 91 |
| 2 | 24 26 29 | 2 | 52(2) 92 |
| 3 | 31 34 | 3 | 03 13 93 |
| 4 | 44 48 | 4 | 14 24 34 44 64 74 84 |
| 5 | 52(2) | 5 | 65 95 |
| 6 | 60 64 65 | 6 | 26 86 |
| 7 | 74 | 7 | 07 |
| 8 | 80 84 86 | 8 | 48 |
| 9 | 90 91 92 93 95 | 9 | 09 19 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 07 09 |
| 1 | 13 14 19 |
| 2 | 24 26 29 |
| 3 | 31 34 |
| 4 | 44 48 |
| 5 | 52 ×2 |
| 6 | 60 64 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80 84 86 |
| 9 | 90 91 92 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 50 | 74 |
| G.7 | 851 | 750 | 150 |
| G.6 | 3530 4791 6523 | 9038 2361 6581 | 5556 2330 3508 |
| G.5 | 1267 | 2936 | 3821 |
| G.4 | 92954 81529 64736 93350 71004 55585 56310 | 45223 22274 53352 66877 41118 16461 61432 | 29371 50187 67863 44829 32349 39696 17850 |
| G.3 | 57261 06439 | 04681 79616 | 23232 29100 |
| G.2 | 82212 | 28778 | 06277 |
| G.1 | 47523 | 55098 | 73226 |
| ĐB | 110422 | 648720 | 086235 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0, 8 | |
| 1 | 0, 2 | 6, 8 | |
| 2 | 2, 3, 3, 9 | 0, 3 | 1, 6, 9 |
| 3 | 0, 6, 9 | 2, 6, 8 | 0, 2, 5 |
| 4 | 9 | ||
| 5 | 0, 1, 4 | 0, 0, 2 | 0, 0, 6 |
| 6 | 1, 7 | 1, 1 | 3 |
| 7 | 0 | 4, 7, 8 | 1, 4, 7 |
| 8 | 5 | 1, 1 | 7 |
| 9 | 1 | 8 | 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 99 |
| G.7 | 616 | 240 |
| G.6 | 0609 3060 0151 | 4620 4316 5157 |
| G.5 | 6185 | 0304 |
| G.4 | 51596 19907 47754 79491 85045 25948 53730 | 49482 65633 23156 96915 80178 27546 95611 |
| G.3 | 42439 72663 | 26995 45520 |
| G.2 | 31158 | 35155 |
| G.1 | 12020 | 69630 |
| ĐB | 85968 | 01148 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 4 |
| 1 | 6 | 1, 5, 6 |
| 2 | 0 | 0, 0 |
| 3 | 0, 9 | 0, 3 |
| 4 | 3, 5, 8 | 0, 6, 8 |
| 5 | 1, 4, 8 | 5, 6, 7 |
| 6 | 0, 3, 8 | |
| 7 | 8 | |
| 8 | 5 | 2 |
| 9 | 1, 6 | 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.