Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 03/05/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 87274 |
| G.1 | 27948 |
| G.2 | 71187 73594 |
| G.3 | 76202 96816 67228 51979 79440 66808 |
| G.4 | 8397 4777 7654 2638 |
| G.5 | 7791 7063 8229 8604 1807 6593 |
| G.6 | 187 677 160 |
| G.7 | 00 17 32 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4, 7, 8 | 0, 4, 6 | 0 |
| 1 | 6, 7 | 9 | 1 |
| 2 | 8, 9 | 0, 3, 6 | 2 |
| 3 | 2, 8 | 6, 9 | 3 |
| 4 | 0, 8 | 0, 5, 7, 9 | 4 |
| 5 | 4 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 3 | 1 | 6 |
| 7 | 4, 7, 7, 9 | 0, 1, 7, 7, 8, 8, 9 | 7 |
| 8 | 7, 7 | 0, 2, 3, 4 | 8 |
| 9 | 1, 3, 4, 7 | 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 04 07 08 | 0 | 00 40 60 |
| 1 | 16 17 | 1 | 91 |
| 2 | 28 29 | 2 | 02 32 62 |
| 3 | 32 38 | 3 | 63 93 |
| 4 | 40 48 | 4 | 04 54 74 94 |
| 5 | 54 | 5 | — |
| 6 | 60 62 63 | 6 | 16 |
| 7 | 74 77(2) 79 | 7 | 07 17 77(2) 87(2) 97 |
| 8 | 87(2) | 8 | 08 28 38 48 |
| 9 | 91 93 94 97 | 9 | 29 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 07 08 |
| 1 | 16 17 |
| 2 | 28 29 |
| 3 | 32 38 |
| 4 | 40 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60 62 63 |
| 7 | 74 77 ×2 79 |
| 8 | 87 ×2 |
| 9 | 91 93 94 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 82 | 87 |
| G.7 | 407 | 863 | 942 |
| G.6 | 4202 4410 1270 | 4692 6937 4403 | 1475 4571 0500 |
| G.5 | 7023 | 0900 | 0437 |
| G.4 | 35059 95871 37625 02207 55013 01063 08084 | 03053 51002 38477 04198 13382 24867 68899 | 04812 09892 48332 70438 83720 07998 92913 |
| G.3 | 00920 18886 | 40568 74037 | 37836 70329 |
| G.2 | 01050 | 70078 | 86740 |
| G.1 | 12107 | 05535 | 69993 |
| ĐB | 589413 | 844401 | 574053 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 7, 7, 8 | 0, 1, 2, 3 | 0 |
| 1 | 0, 3, 3 | 2, 3 | |
| 2 | 0, 3, 5 | 0, 9 | |
| 3 | 5, 7, 7 | 2, 6, 7, 8 | |
| 4 | 0, 2 | ||
| 5 | 0, 9 | 3 | 3 |
| 6 | 3 | 3, 7, 8 | |
| 7 | 0, 1 | 7, 8 | 1, 5 |
| 8 | 4, 6 | 2, 2 | 7 |
| 9 | 2, 8, 9 | 2, 3, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 16 | 07 |
| G.7 | 091 | 466 | 596 |
| G.6 | 3789 2083 7906 | 0597 8724 5910 | 6638 5800 7583 |
| G.5 | 4944 | 1409 | 5656 |
| G.4 | 55710 01988 84869 78811 84015 22941 62621 | 44241 01308 91904 41927 38953 90508 90608 | 50200 93110 47617 07096 51434 84671 94399 |
| G.3 | 53116 94306 | 19770 46759 | 48046 72520 |
| G.2 | 15710 | 57204 | 21280 |
| G.1 | 29770 | 26764 | 44160 |
| ĐB | 21884 | 31572 | 51604 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 4, 4, 8, 8, 8, 9 | 0, 0, 4, 7 |
| 1 | 0, 0, 1, 5, 6, 9 | 0, 6 | 0, 7 |
| 2 | 1 | 4, 7 | 0 |
| 3 | 4, 8 | ||
| 4 | 1, 4 | 1 | 6 |
| 5 | 3, 9 | 6 | |
| 6 | 9 | 4, 6 | 0 |
| 7 | 0 | 0, 2 | 1 |
| 8 | 3, 4, 8, 9 | 0, 3 | |
| 9 | 1 | 7 | 6, 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.