Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 04/05/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 90435 |
| G.1 | 41933 |
| G.2 | 23389 15718 |
| G.3 | 74400 51891 49277 48552 95196 27077 |
| G.4 | 1606 5105 3692 2587 |
| G.5 | 4952 0701 5115 3616 5186 7791 |
| G.6 | 269 752 942 |
| G.7 | 72 12 85 94 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5, 6 | 0 | 0 |
| 1 | 2, 5, 6, 8 | 0, 9, 9 | 1 |
| 2 | 1, 4, 5, 5, 5, 7, 9 | 2 | |
| 3 | 3, 5 | 3 | 3 |
| 4 | 2 | 9 | 4 |
| 5 | 2, 2, 2 | 0, 1, 3, 8 | 5 |
| 6 | 9 | 0, 1, 8, 9 | 6 |
| 7 | 2, 7, 7 | 7, 7, 8 | 7 |
| 8 | 5, 6, 7, 9 | 1 | 8 |
| 9 | 1, 1, 2, 4, 6 | 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 05 06 | 0 | 00 |
| 1 | 12 15 16 18 | 1 | 01 91(2) |
| 2 | — | 2 | 12 42 52(3) 72 92 |
| 3 | 33 35 | 3 | 33 |
| 4 | 42 | 4 | 94 |
| 5 | 52(3) | 5 | 05 15 35 85 |
| 6 | 69 | 6 | 06 16 86 96 |
| 7 | 72 77(2) | 7 | 77(2) 87 |
| 8 | 85 86 87 89 | 8 | 18 |
| 9 | 91(2) 92 94 96 | 9 | 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 05 06 |
| 1 | 12 15 16 18 |
| 2 | — |
| 3 | 33 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52 ×3 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72 77 ×2 |
| 8 | 85 86 87 89 |
| 9 | 91 ×2 92 94 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 37 | 94 |
| G.7 | 273 | 011 | 028 |
| G.6 | 1098 4990 5438 | 5184 5578 3351 | 7838 3532 3745 |
| G.5 | 8228 | 6529 | 2908 |
| G.4 | 68720 89533 87197 14144 52237 85934 06277 | 42453 01365 82850 71801 92243 95264 25382 | 73775 12548 84715 42305 51929 42364 87876 |
| G.3 | 15620 87424 | 13225 72894 | 56217 14142 |
| G.2 | 97318 | 77683 | 28554 |
| G.1 | 59230 | 00998 | 38841 |
| ĐB | 495554 | 924661 | 159213 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5, 8 | |
| 1 | 8 | 1 | 3, 5, 7 |
| 2 | 0, 0, 4, 6, 8 | 5, 9 | 8, 9 |
| 3 | 0, 3, 4, 7, 8 | 7 | 2, 8 |
| 4 | 4 | 3 | 1, 2, 5, 8 |
| 5 | 4 | 0, 1, 3 | 4 |
| 6 | 1, 4, 5 | 4 | |
| 7 | 3, 7 | 8 | 5, 6 |
| 8 | 2, 3, 4 | ||
| 9 | 0, 7, 8 | 4, 8 | 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 40 | 51 |
| G.7 | 316 | 904 |
| G.6 | 4575 5894 2077 | 0052 1141 7401 |
| G.5 | 2644 | 9632 |
| G.4 | 02073 29770 64222 28305 63313 78092 94540 | 98147 59954 56721 87900 71160 51767 39140 |
| G.3 | 79599 90402 | 29596 95692 |
| G.2 | 59792 | 81585 |
| G.1 | 15583 | 01421 |
| ĐB | 01076 | 55412 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 5 | 0, 1, 4 |
| 1 | 3, 6 | 2 |
| 2 | 2 | 1, 1 |
| 3 | 2 | |
| 4 | 0, 0, 4 | 0, 1, 7 |
| 5 | 1, 2, 4 | |
| 6 | 0, 7 | |
| 7 | 0, 3, 5, 6, 7 | |
| 8 | 3 | 5 |
| 9 | 2, 2, 4, 9 | 2, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.