Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 05/05/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 53045 |
| G.1 | 23946 |
| G.2 | 12683 69459 |
| G.3 | 01259 20005 30603 86023 29686 76216 |
| G.4 | 1228 4522 0634 0783 |
| G.5 | 7708 4914 7191 6573 8165 1168 |
| G.6 | 447 285 803 |
| G.7 | 22 41 05 69 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 5, 5, 8 | 0 | |
| 1 | 4, 6 | 4, 9 | 1 |
| 2 | 2, 2, 3, 8 | 2, 2 | 2 |
| 3 | 4 | 0, 0, 2, 7, 8, 8 | 3 |
| 4 | 1, 5, 6, 7 | 1, 3 | 4 |
| 5 | 9, 9 | 0, 0, 4, 6, 8 | 5 |
| 6 | 5, 8, 9 | 1, 4, 8 | 6 |
| 7 | 3 | 4 | 7 |
| 8 | 3, 3, 5, 6 | 0, 2, 6 | 8 |
| 9 | 1 | 5, 5, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) 05(2) 08 | 0 | — |
| 1 | 14 16 | 1 | 41 91 |
| 2 | 22(2) 23 28 | 2 | 22(2) |
| 3 | 34 | 3 | 03(2) 23 73 83(2) |
| 4 | 41 45 46 47 | 4 | 14 34 |
| 5 | 59(2) | 5 | 05(2) 45 65 85 |
| 6 | 65 68 69 | 6 | 16 46 86 |
| 7 | 73 | 7 | 47 |
| 8 | 83(2) 85 86 | 8 | 08 28 68 |
| 9 | 91 | 9 | 59(2) 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 05 ×2 08 |
| 1 | 14 16 |
| 2 | 22 ×2 23 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 45 46 47 |
| 5 | 59 ×2 |
| 6 | 65 68 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83 ×2 85 86 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 45 | 24 | 35 |
| G.7 | 970 | 226 | 432 | 718 |
| G.6 | 1768 3151 4317 | 6039 0680 8869 | 8102 0913 0923 | 1970 5443 9480 |
| G.5 | 3452 | 4464 | 3248 | 4885 |
| G.4 | 17583 85580 44002 09167 11125 90331 65476 | 09416 20981 45732 72131 15668 26595 86294 | 49496 91959 08775 57097 37449 32194 84222 | 72146 80315 39475 52698 72010 41307 45748 |
| G.3 | 86557 05962 | 18189 95628 | 12253 26108 | 48727 59626 |
| G.2 | 25332 | 35433 | 77333 | 39564 |
| G.1 | 24769 | 85479 | 32715 | 69797 |
| ĐB | 914889 | 419245 | 061613 | 842015 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2, 8 | 7 | |
| 1 | 7 | 6 | 3, 3, 5 | 0, 5, 5, 8 |
| 2 | 5 | 6, 8 | 2, 3, 4 | 6, 7 |
| 3 | 1, 2 | 1, 2, 3, 9 | 2, 3 | 5 |
| 4 | 5, 5 | 8, 9 | 3, 6, 8 | |
| 5 | 1, 1, 2, 7 | 3, 9 | ||
| 6 | 2, 7, 8, 9 | 4, 8, 9 | 4 | |
| 7 | 0, 6 | 9 | 5 | 0, 5 |
| 8 | 0, 3, 9 | 0, 1, 9 | 0, 5 | |
| 9 | 4, 5 | 4, 6, 7 | 7, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 81 | 44 |
| G.7 | 571 | 848 | 913 |
| G.6 | 6150 9209 3583 | 5574 1886 7608 | 6287 8645 7572 |
| G.5 | 6261 | 0830 | 3513 |
| G.4 | 81822 63973 60636 83731 48619 82562 48182 | 86554 53976 03373 64828 44847 34983 60621 | 25252 01168 39233 68890 05361 15466 50589 |
| G.3 | 02330 06060 | 67654 81151 | 05114 96131 |
| G.2 | 17421 | 32380 | 75920 |
| G.1 | 93038 | 68038 | 36972 |
| ĐB | 60923 | 24495 | 65290 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 8 | |
| 1 | 9 | 3, 3, 4 | |
| 2 | 1, 2, 3 | 1, 8 | 0 |
| 3 | 0, 1, 6, 8 | 0, 8 | 1, 3 |
| 4 | 7, 8 | 4, 5 | |
| 5 | 0 | 1, 4, 4 | 2 |
| 6 | 0, 1, 2 | 1, 6, 8 | |
| 7 | 1, 3 | 3, 4, 6 | 2, 2 |
| 8 | 0, 2, 3 | 0, 1, 3, 6 | 7, 9 |
| 9 | 5 | 0, 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.