Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 11/05/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 02893 |
| G.1 | 52872 |
| G.2 | 43112 98819 |
| G.3 | 07164 57558 91635 72321 79862 93142 |
| G.4 | 5580 1354 2254 2615 |
| G.5 | 3708 7489 5564 6740 6649 1671 |
| G.6 | 289 713 423 |
| G.7 | 69 89 13 32 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4, 8 | 0 |
| 1 | 2, 3, 3, 5, 9 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 3 | 1, 3, 4, 6, 7 | 2 |
| 3 | 2, 5 | 1, 1, 2, 9 | 3 |
| 4 | 0, 2, 9 | 5, 5, 6, 6 | 4 |
| 5 | 4, 4, 8 | 1, 3 | 5 |
| 6 | 2, 4, 4, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 2 | 7 | |
| 8 | 0, 9, 9, 9 | 0, 5 | 8 |
| 9 | 3 | 1, 4, 6, 8, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 40 80 |
| 1 | 12 13(2) 15 19 | 1 | 21 71 |
| 2 | 21 23 | 2 | 12 32 42 62 72 |
| 3 | 32 35 | 3 | 13(2) 23 93 |
| 4 | 40 42 49 | 4 | 54(2) 64(2) |
| 5 | 54(2) 58 | 5 | 15 35 |
| 6 | 62 64(2) 69 | 6 | — |
| 7 | 71 72 | 7 | — |
| 8 | 80 89(3) | 8 | 08 58 |
| 9 | 93 | 9 | 19 49 69 89(3) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12 13 ×2 15 19 |
| 2 | 21 23 |
| 3 | 32 35 |
| 4 | 40 42 49 |
| 5 | 54 ×2 58 |
| 6 | 62 64 ×2 69 |
| 7 | 71 72 |
| 8 | 80 89 ×3 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 62 | 77 |
| G.7 | 970 | 411 | 272 |
| G.6 | 7008 9872 9802 | 7042 7276 2011 | 4372 4393 6192 |
| G.5 | 7452 | 5758 | 6070 |
| G.4 | 33540 20456 07278 18676 61609 50838 85946 | 40142 06170 76950 62554 49564 12508 41390 | 80670 50940 60155 60732 53043 99374 17351 |
| G.3 | 16507 88225 | 05194 13450 | 56285 52212 |
| G.2 | 13573 | 93148 | 17305 |
| G.1 | 88566 | 85098 | 71353 |
| ĐB | 798450 | 064775 | 805670 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 8, 9 | 8 | 5 |
| 1 | 1, 1 | 2 | |
| 2 | 5 | ||
| 3 | 8 | 2 | |
| 4 | 0, 6 | 2, 2, 8 | 0, 3 |
| 5 | 0, 2, 4, 6 | 0, 0, 4, 8 | 1, 3, 5 |
| 6 | 6 | 2, 4 | |
| 7 | 0, 2, 3, 6, 8 | 0, 5, 6 | 0, 0, 0, 2, 2, 4, 7 |
| 8 | 5 | ||
| 9 | 0, 4, 8 | 2, 3 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 56 | 07 |
| G.7 | 581 | 565 |
| G.6 | 0392 9842 4928 | 8456 8079 2753 |
| G.5 | 7136 | 0289 |
| G.4 | 04644 15050 27929 79516 50021 48915 89351 | 13703 48567 98100 35152 26408 61334 84269 |
| G.3 | 86429 72277 | 23313 58292 |
| G.2 | 28486 | 53855 |
| G.1 | 42901 | 51464 |
| ĐB | 28997 | 24092 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 3, 7, 8 |
| 1 | 5, 6 | 3 |
| 2 | 1, 8, 9, 9 | |
| 3 | 6 | 4 |
| 4 | 2, 4 | |
| 5 | 0, 1, 6 | 2, 3, 5, 6 |
| 6 | 4, 5, 7, 9 | |
| 7 | 7 | 9 |
| 8 | 1, 6 | 9 |
| 9 | 2, 7 | 2, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.