Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 21/05/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 75839 |
| G.1 | 20636 |
| G.2 | 87525 18446 |
| G.3 | 07708 79213 70670 44953 00258 44870 |
| G.4 | 7139 5862 3272 6939 |
| G.5 | 0625 3280 0787 9617 1902 9022 |
| G.6 | 292 762 596 |
| G.7 | 35 66 55 17 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 7, 7, 8 | 0 |
| 1 | 3, 7, 7 | 1 | |
| 2 | 2, 5, 5 | 0, 2, 6, 6, 7, 9 | 2 |
| 3 | 5, 6, 9, 9, 9 | 1, 5 | 3 |
| 4 | 6 | 4 | |
| 5 | 3, 5, 8 | 2, 2, 3, 5 | 5 |
| 6 | 2, 2, 6 | 3, 4, 6, 9 | 6 |
| 7 | 0, 0, 2 | 1, 1, 8 | 7 |
| 8 | 0, 7 | 0, 5 | 8 |
| 9 | 2, 6 | 3, 3, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 08 | 0 | 70(2) 80 |
| 1 | 13 17(2) | 1 | — |
| 2 | 22 25(2) | 2 | 02 22 62(2) 72 92 |
| 3 | 35 36 39(3) | 3 | 13 53 |
| 4 | 46 | 4 | — |
| 5 | 53 55 58 | 5 | 25(2) 35 55 |
| 6 | 62(2) 66 | 6 | 36 46 66 96 |
| 7 | 70(2) 72 | 7 | 17(2) 87 |
| 8 | 80 87 | 8 | 08 58 |
| 9 | 92 96 | 9 | 39(3) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 08 |
| 1 | 13 17 ×2 |
| 2 | 22 25 ×2 |
| 3 | 35 36 39 ×3 |
| 4 | 46 |
| 5 | 53 55 58 |
| 6 | 62 ×2 66 |
| 7 | 70 ×2 72 |
| 8 | 80 87 |
| 9 | 92 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 82 | 64 |
| G.7 | 764 | 667 | 289 |
| G.6 | 4182 0065 9087 | 7357 8335 0231 | 9456 7945 1092 |
| G.5 | 9552 | 0482 | 4631 |
| G.4 | 26868 12154 31741 32261 99850 66582 05271 | 23887 37956 92120 92795 48316 83080 96123 | 43390 73048 21577 97309 93670 09851 13128 |
| G.3 | 80619 85111 | 83836 39758 | 04369 63475 |
| G.2 | 74908 | 11256 | 04454 |
| G.1 | 13908 | 97746 | 20389 |
| ĐB | 176347 | 584261 | 045054 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 9 | |
| 1 | 1, 9 | 6 | |
| 2 | 4 | 0, 3 | 8 |
| 3 | 1, 5, 6 | 1 | |
| 4 | 1, 7 | 6 | 5, 8 |
| 5 | 0, 2, 4 | 6, 6, 7, 8 | 1, 4, 4, 6 |
| 6 | 1, 4, 5, 8 | 1, 7 | 4, 9 |
| 7 | 1 | 0, 5, 7 | |
| 8 | 2, 2, 7 | 0, 2, 2, 7 | 9, 9 |
| 9 | 5 | 0, 2 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 63 |
| G.7 | 007 | 632 |
| G.6 | 7658 7584 0344 | 9857 4765 9111 |
| G.5 | 0070 | 7705 |
| G.4 | 74278 62820 46779 83239 12471 15359 75440 | 30595 88422 19127 48124 93027 85028 02448 |
| G.3 | 62292 15043 | 03599 46632 |
| G.2 | 05509 | 08172 |
| G.1 | 68678 | 92379 |
| ĐB | 42335 | 79580 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 5 |
| 1 | 1 | |
| 2 | 0 | 2, 4, 7, 7, 8 |
| 3 | 5, 9 | 2, 2 |
| 4 | 0, 3, 4 | 8 |
| 5 | 0, 8, 9 | 7 |
| 6 | 3, 5 | |
| 7 | 0, 1, 8, 8, 9 | 2, 9 |
| 8 | 4 | 0 |
| 9 | 2 | 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.