Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 26/05/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 88567 |
| G.1 | 97605 |
| G.2 | 07911 49170 |
| G.3 | 96817 13994 65893 71667 91898 88987 |
| G.4 | 4333 9419 4217 4310 |
| G.5 | 3866 7650 6208 2349 4917 6193 |
| G.6 | 711 545 948 |
| G.7 | 96 64 87 32 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 1, 5, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 1, 7, 7, 7, 9 | 1, 1 | 1 |
| 2 | 3 | 2 | |
| 3 | 2, 3 | 3, 9, 9 | 3 |
| 4 | 5, 8, 9 | 6, 9 | 4 |
| 5 | 0 | 0, 4 | 5 |
| 6 | 4, 6, 7, 7 | 6, 9 | 6 |
| 7 | 0 | 1, 1, 1, 6, 6, 8, 8 | 7 |
| 8 | 7, 7 | 0, 4, 9 | 8 |
| 9 | 3, 3, 4, 6, 8 | 1, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 08 | 0 | 10 50 70 |
| 1 | 10 11(2) 17(3) 19 | 1 | 11(2) |
| 2 | — | 2 | 32 |
| 3 | 32 33 | 3 | 33 93(2) |
| 4 | 45 48 49 | 4 | 64 94 |
| 5 | 50 | 5 | 05 45 |
| 6 | 64 66 67(2) | 6 | 66 96 |
| 7 | 70 | 7 | 17(3) 67(2) 87(2) |
| 8 | 87(2) | 8 | 08 48 98 |
| 9 | 93(2) 94 96 98 | 9 | 19 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 08 |
| 1 | 10 11 ×2 17 ×3 19 |
| 2 | — |
| 3 | 32 33 |
| 4 | 45 48 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64 66 67 ×2 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87 ×2 |
| 9 | 93 ×2 94 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 96 | 77 | 03 |
| G.7 | 676 | 908 | 278 | 340 |
| G.6 | 1533 1666 4540 | 6057 1864 1251 | 7034 5402 1009 | 0551 8781 8443 |
| G.5 | 5588 | 4002 | 4481 | 3055 |
| G.4 | 37595 74136 92192 46035 64513 30878 80557 | 06212 37146 55216 56498 91620 77447 64696 | 03585 81723 95904 21149 56970 56539 83878 | 30808 04774 47084 98571 00276 19877 67271 |
| G.3 | 27895 25250 | 10636 81627 | 13680 49416 | 37673 98174 |
| G.2 | 99131 | 85866 | 88224 | 76952 |
| G.1 | 92653 | 73423 | 02179 | 21532 |
| ĐB | 365035 | 816612 | 074523 | 505418 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 2, 4, 9 | 3, 8 | |
| 1 | 3 | 2, 2, 6 | 6 | 8 |
| 2 | 0, 3, 7 | 3, 3, 4 | ||
| 3 | 1, 3, 5, 5, 6 | 6 | 4, 9 | 2 |
| 4 | 0 | 6, 7 | 9 | 0, 3 |
| 5 | 0, 3, 7 | 1, 7 | 1, 2, 5 | |
| 6 | 6 | 4, 6 | ||
| 7 | 0, 6, 8 | 0, 7, 8, 8, 9 | 1, 1, 3, 4, 4, 6, 7 | |
| 8 | 8 | 0, 1, 5 | 1, 4 | |
| 9 | 2, 5, 5 | 6, 6, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 25 | 60 |
| G.7 | 487 | 896 | 382 |
| G.6 | 8458 6329 7271 | 4870 5176 9581 | 9330 5059 8497 |
| G.5 | 9854 | 5272 | 8390 |
| G.4 | 86438 10400 52551 25204 06282 90749 29942 | 71317 66369 75168 53345 52637 63092 33178 | 15452 71762 83923 01069 44986 79694 22389 |
| G.3 | 95887 89812 | 32628 49571 | 70433 73580 |
| G.2 | 43162 | 08443 | 81674 |
| G.1 | 52152 | 33143 | 86558 |
| ĐB | 60977 | 63104 | 35234 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 4 | |
| 1 | 2, 5 | 7 | |
| 2 | 9 | 5, 8 | 3 |
| 3 | 8 | 7 | 0, 3, 4 |
| 4 | 2, 9 | 3, 3, 5 | |
| 5 | 1, 2, 4, 8 | 2, 8, 9 | |
| 6 | 2 | 8, 9 | 0, 2, 9 |
| 7 | 1, 7 | 0, 1, 2, 6, 8 | 4 |
| 8 | 2, 7, 7 | 1 | 0, 2, 6, 9 |
| 9 | 2, 6 | 0, 4, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.