Phân tích XSMT trước giờ quay 08/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:58 02/06/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 09704 |
| G.1 | 76122 |
| G.2 | 87464 13641 |
| G.3 | 39132 01802 79332 29604 40509 14668 |
| G.4 | 6324 2998 5955 9811 |
| G.5 | 3377 6419 7610 8461 7840 9418 |
| G.6 | 040 342 881 |
| G.7 | 29 93 72 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 (giải đặc biệt), 4, 9 | 1, 4, 4 | 0 |
| 1 | 0, 1, 8, 9 | 1, 4, 6, 6, 8 | 1 |
| 2 | 2, 4, 9 | 0, 2, 3, 3, 4, 7 | 2 |
| 3 | 2, 2 | 9 | 3 |
| 4 | 0, 0, 1, 2 | 0 (giải đặc biệt), 0, 2, 6 | 4 |
| 5 | 5 | 5 | 5 |
| 6 | 1, 1, 4, 8 | 6 | |
| 7 | 2, 7 | 7 | 7 |
| 8 | 1 | 1, 6, 9 | 8 |
| 9 | 3, 8 | 0, 1, 2 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 | 95014 07-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 26 |
| 15 | 16 |
| 21 | 12 |
| 38 | 12 |
| 66 | 11 |
| 39 | 10 |
| 41 | 10 |
| 58 | 10 |
| 61 | 10 |
| 68 | 10 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 53 | 14 |
| 24 | 13 |
| 63 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 37 | 11 |
| 75 | 11 |
| 81 | 11 |
| 86 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 47 | 60 | 09 |
| G.7 | 425 | 437 | 819 | 283 |
| G.6 | 1977 0523 1962 | 0144 2271 0266 | 7784 7817 8282 | 3629 3750 1855 |
| G.5 | 4483 | 7803 | 4585 | 3128 |
| G.4 | 17473 99668 86551 98027 84347 19615 09325 | 70466 63027 35626 39901 06430 20346 96420 | 33688 96848 34995 95934 00067 56837 66328 | 86905 47818 69206 98482 16249 75324 21486 |
| G.3 | 04248 78920 | 01818 71422 | 36117 77005 | 42689 85962 |
| G.2 | 01027 | 12795 | 42691 | 62334 |
| G.1 | 93967 | 81021 | 06394 | 21801 |
| ĐB | 644288 | 689412 | 453700 | 731701 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 0 (giải đặc biệt), 5 | 1 (giải đặc biệt), 1, 5, 6, 9 | |
| 1 | 4, 5 | 2 (giải đặc biệt), 8 | 7, 7, 9 | 8 |
| 2 | 0, 3, 5, 5, 7, 7 | 0, 1, 2, 6, 7 | 8 | 4, 8, 9 |
| 3 | 0, 7 | 4, 7 | 4 | |
| 4 | 7, 8 | 4, 6, 7 | 8 | 9 |
| 5 | 1 | 0, 5 | ||
| 6 | 2, 7, 8 | 6, 6 | 0, 7 | 2 |
| 7 | 3, 7 | 1 | ||
| 8 | 3, 8 (giải đặc biệt) | 2, 4, 5, 8 | 2, 3, 6, 9 | |
| 9 | 5 | 1, 4, 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 06 | 34 |
| G.7 | 947 | 138 | 118 |
| G.6 | 6347 5516 1164 | 5617 5387 2469 | 4944 3604 2659 |
| G.5 | 9955 | 7885 | 8258 |
| G.4 | 95693 98746 11255 90773 66262 26391 96864 | 11564 89644 75043 59844 91559 11525 77209 | 93930 31648 84467 83763 44188 15175 29461 |
| G.3 | 50029 74703 | 62709 77807 | 70142 93694 |
| G.2 | 99386 | 81513 | 79262 |
| G.1 | 82625 | 02442 | 05118 |
| ĐB | 53594 | 94475 | 27384 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 6, 7, 9, 9 | 4 |
| 1 | 6, 6 | 3, 7 | 8, 8 |
| 2 | 5, 9 | 5 | |
| 3 | 8 | 0, 4 | |
| 4 | 6, 7, 7 | 2, 3, 4, 4 | 2, 4, 8 |
| 5 | 5, 5 | 9 | 8, 9 |
| 6 | 2, 4, 4 | 4, 9 | 1, 2, 3, 7 |
| 7 | 3 | 5 (giải đặc biệt) | 5 |
| 8 | 6 | 5, 7 | 4 (giải đặc biệt), 8 |
| 9 | 1, 3, 4 (giải đặc biệt) | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 07/11/2026 |
Kết quả:
05
19
20
26
44
53
Số Power:
39
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 07/11/2026 |
0
03
417
|
| Điện toán 6x36 | 07/11/2026 |
12
15
17
18
26
28
|
| Thần tài | 07/11/2026 |
6490
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.