Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:58 04/06/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 36742 |
| G.1 | 20552 |
| G.2 | 33192 87489 |
| G.3 | 68066 04362 08681 95744 15184 81578 |
| G.4 | 9152 4780 4892 9528 |
| G.5 | 3079 2083 8494 7331 1208 4304 |
| G.6 | 236 433 323 |
| G.7 | 06 69 32 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 8 | 8 | 0 |
| 1 | 3, 8 | 1 | |
| 2 | 3, 8 | 3, 4, 5, 5, 6, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1, 2, 3, 6 | 2, 3, 8 | 3 |
| 4 | 2, 4 | 0, 4, 8, 9 | 4 |
| 5 | 2, 2 | 9 | 5 |
| 6 | 2, 6, 9 | 0, 3, 6 | 6 |
| 7 | 8, 9 | 7 | |
| 8 | 0, 1, 3, 4, 9 | 0, 2, 7 | 8 |
| 9 | 2, 2, 4, 5 | 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06 08 | 0 | 80 |
| 1 | — | 1 | 31 81 |
| 2 | 23 28 | 2 | 32 42 52(2) 62 92(2) |
| 3 | 31 32 33 36 | 3 | 23 33 83 |
| 4 | 42 44 | 4 | 04 44 84 94 |
| 5 | 52(2) | 5 | 95 |
| 6 | 62 66 69 | 6 | 06 36 66 |
| 7 | 78 79 | 7 | — |
| 8 | 80 81 83 84 89 | 8 | 08 28 78 |
| 9 | 92(2) 94 95 | 9 | 69 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 08 |
| 1 | — |
| 2 | 23 28 |
| 3 | 31 32 33 36 |
| 4 | 42 44 |
| 5 | 52 ×2 |
| 6 | 62 66 69 |
| 7 | 78 79 |
| 8 | 80 81 83 84 89 |
| 9 | 92 ×2 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 23 | 21 |
| G.7 | 389 | 130 | 368 |
| G.6 | 4911 3534 4549 | 2717 2627 1983 | 3390 4952 7326 |
| G.5 | 5883 | 7283 | 1591 |
| G.4 | 04784 91092 93006 83858 01082 04277 63358 | 07523 03426 37561 68248 15356 18507 74684 | 89243 82761 24372 77824 25644 03444 54096 |
| G.3 | 03988 75407 | 42436 44722 | 39317 99616 |
| G.2 | 98859 | 48787 | 89272 |
| G.1 | 86691 | 85319 | 93952 |
| ĐB | 429963 | 477244 | 292228 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 7 | 7 | |
| 1 | 1 | 7, 9 | 6, 7 |
| 2 | 2, 3, 3, 6, 7 | 1, 4, 6, 8 | |
| 3 | 4 | 0, 6 | |
| 4 | 9 | 4, 8 | 3, 4, 4 |
| 5 | 8, 8, 9 | 6 | 2, 2 |
| 6 | 3 | 1 | 1, 8 |
| 7 | 7 | 2, 2 | |
| 8 | 2, 3, 4, 8, 9 | 3, 3, 4, 7 | |
| 9 | 1, 2 | 0, 1, 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 07 |
| G.7 | 418 | 527 |
| G.6 | 5310 3822 8748 | 8420 3808 0643 |
| G.5 | 7947 | 4914 |
| G.4 | 77173 16298 34470 97393 16693 32033 96805 | 97519 32778 01908 98424 74823 28969 24931 |
| G.3 | 02219 35823 | 10118 37211 |
| G.2 | 09920 | 45103 |
| G.1 | 38580 | 78640 |
| ĐB | 30659 | 28385 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 3, 7, 8, 8 |
| 1 | 0, 8, 9 | 1, 4, 8, 9 |
| 2 | 0, 2, 3 | 0, 3, 4, 7 |
| 3 | 3 | 1 |
| 4 | 6, 7, 8 | 0, 3 |
| 5 | 9 | |
| 6 | 9 | |
| 7 | 0, 3 | 8 |
| 8 | 0 | 5 |
| 9 | 3, 3, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.