Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:58 09/06/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 76691 |
| G.1 | 53045 |
| G.2 | 78843 25710 |
| G.3 | 92121 67278 78273 18872 70366 45634 |
| G.4 | 7638 9850 9878 3866 |
| G.5 | 0698 0758 5525 6680 7314 5854 |
| G.6 | 638 337 746 |
| G.7 | 98 31 39 92 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 8 | 0 | |
| 1 | 0, 4 | 2, 3, 9 | 1 |
| 2 | 1, 5 | 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 4, 7, 8, 8, 9 | 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 5, 6 | 1, 3, 5 | 4 |
| 5 | 0, 4, 8 | 2, 4 | 5 |
| 6 | 6, 6 | 4, 6, 6 | 6 |
| 7 | 2, 3, 8, 8 | 3 | 7 |
| 8 | 0 | 3, 3, 5, 7, 7, 9, 9 | 8 |
| 9 | 1, 2, 8, 8 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 10 50 80 |
| 1 | 10 14 | 1 | 21 31 91 |
| 2 | 21 25 | 2 | 72 92 |
| 3 | 31 34 37 38(2) 39 | 3 | 43 73 |
| 4 | 43 45 46 | 4 | 14 34 54 |
| 5 | 50 54 58 | 5 | 25 45 |
| 6 | 66(2) | 6 | 46 66(2) |
| 7 | 72 73 78(2) | 7 | 37 |
| 8 | 80 | 8 | 38(2) 58 78(2) 98(2) |
| 9 | 91 92 98(2) | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 14 |
| 2 | 21 25 |
| 3 | 31 34 37 38 ×2 39 |
| 4 | 43 45 46 |
| 5 | 50 54 58 |
| 6 | 66 ×2 |
| 7 | 72 73 78 ×2 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91 92 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 35 | 35 | 68 |
| G.7 | 471 | 646 | 998 | 409 |
| G.6 | 3940 5877 8463 | 0978 6491 1535 | 0623 5639 4927 | 7885 1857 9345 |
| G.5 | 0553 | 2040 | 7690 | 5412 |
| G.4 | 32708 22205 20108 72902 25088 71017 25963 | 92039 62533 03301 33332 54595 88872 43684 | 69295 18301 19063 17858 73265 00883 56399 | 98801 53291 94805 71031 64352 74135 21359 |
| G.3 | 88820 25997 | 01905 42229 | 85646 50414 | 54229 56899 |
| G.2 | 45607 | 85176 | 75862 | 34436 |
| G.1 | 32976 | 42144 | 06105 | 79567 |
| ĐB | 078684 | 170282 | 826422 | 639817 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 7, 8, 8 | 1, 5 | 1, 5 | 1, 5, 9 |
| 1 | 7 | 4 | 2, 7 | |
| 2 | 0 | 9 | 2, 3, 7 | 9 |
| 3 | 2, 3, 5, 5, 9 | 5, 9 | 1, 5, 6 | |
| 4 | 0 | 0, 4, 6 | 6 | 5 |
| 5 | 3, 4 | 8 | 2, 7, 9 | |
| 6 | 3, 3 | 2, 3, 5 | 7, 8 | |
| 7 | 1, 6, 7 | 2, 6, 8 | ||
| 8 | 4, 8 | 2, 4 | 3 | 5 |
| 9 | 7 | 1, 5 | 0, 5, 8, 9 | 1, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 17 | 64 |
| G.7 | 322 | 893 | 934 |
| G.6 | 1465 5092 7562 | 4854 4024 1237 | 0229 3675 0302 |
| G.5 | 3127 | 6644 | 6548 |
| G.4 | 11837 47206 27031 90534 69797 82171 12617 | 46687 46141 62167 35729 14630 42478 04529 | 11072 34046 07086 03634 07898 81146 88264 |
| G.3 | 96025 90004 | 36599 76497 | 97405 37713 |
| G.2 | 14664 | 08176 | 23453 |
| G.1 | 44819 | 95363 | 39582 |
| ĐB | 53008 | 47358 | 59499 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 8 | 2, 5 | |
| 1 | 7, 9 | 7 | 3 |
| 2 | 2, 5, 7, 7 | 4, 9, 9 | 9 |
| 3 | 1, 4, 7 | 0, 7 | 4, 4 |
| 4 | 1, 4 | 6, 6, 8 | |
| 5 | 4, 8 | 3 | |
| 6 | 2, 4, 5 | 3, 7 | 4, 4 |
| 7 | 1 | 6, 8 | 2, 5 |
| 8 | 7 | 2, 6 | |
| 9 | 2, 7 | 3, 7, 9 | 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.