Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:58 14/06/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 93656 |
| G.1 | 72550 |
| G.2 | 57920 17228 |
| G.3 | 93561 73048 21613 82051 95843 38976 |
| G.4 | 9015 8044 1234 9305 |
| G.5 | 7294 6142 3400 1035 3478 7354 |
| G.6 | 546 815 380 |
| G.7 | 46 02 73 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 5 | 0, 2, 5, 8 | 0 |
| 1 | 3, 5, 5 | 5, 6 | 1 |
| 2 | 0, 8 | 0, 4 | 2 |
| 3 | 4, 5 | 1, 4, 7 | 3 |
| 4 | 2, 3, 4, 6, 6, 8 | 3, 4, 5, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 4, 6 | 0, 1, 1, 3, 9 | 5 |
| 6 | 1 | 4, 4, 5, 7 | 6 |
| 7 | 3, 6, 8 | 7 | |
| 8 | 0 | 2, 4, 7 | 8 |
| 9 | 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 05 | 0 | 00 20 50 80 |
| 1 | 13 15(2) | 1 | 51 61 |
| 2 | 20 28 | 2 | 02 42 |
| 3 | 34 35 | 3 | 13 43 73 |
| 4 | 42 43 44 46(2) 48 | 4 | 34 44 54 94 |
| 5 | 50 51 54 56 | 5 | 05 15(2) 35 95 |
| 6 | 61 | 6 | 46(2) 56 76 |
| 7 | 73 76 78 | 7 | — |
| 8 | 80 | 8 | 28 48 78 |
| 9 | 94 95 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 05 |
| 1 | 13 15 ×2 |
| 2 | 20 28 |
| 3 | 34 35 |
| 4 | 42 43 44 46 ×2 48 |
| 5 | 50 51 54 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73 76 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 55 | 96 |
| G.7 | 958 | 997 | 266 |
| G.6 | 0385 0829 5278 | 7627 5524 9491 | 9634 1739 9449 |
| G.5 | 3271 | 5917 | 3519 |
| G.4 | 37949 42677 11350 30459 29310 32742 85857 | 41165 55237 03430 78734 58565 27739 00809 | 31093 44457 00576 85527 27031 35964 72553 |
| G.3 | 89716 56359 | 31434 62741 | 19420 29294 |
| G.2 | 06713 | 42738 | 02862 |
| G.1 | 14037 | 78886 | 35679 |
| ĐB | 217578 | 038530 | 921838 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | ||
| 1 | 0, 3, 6 | 7 | 9 |
| 2 | 9 | 4, 7 | 0, 7 |
| 3 | 7 | 0, 0, 4, 4, 7, 8, 9 | 1, 4, 8, 9 |
| 4 | 2, 9 | 1 | 9 |
| 5 | 0, 7, 8, 9, 9 | 5 | 3, 7 |
| 6 | 5, 5 | 2, 4, 6 | |
| 7 | 1, 7, 8, 8 | 6, 9 | |
| 8 | 5 | 6 | |
| 9 | 4 | 1, 7 | 3, 4, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 59 | 93 |
| G.7 | 745 | 247 | 462 |
| G.6 | 7254 9692 3123 | 1991 6257 2134 | 6968 7146 8981 |
| G.5 | 9474 | 3974 | 0860 |
| G.4 | 75220 55330 00513 49396 82819 50132 96762 | 29850 17232 49986 12866 38830 54817 73972 | 06430 98889 38788 05158 79512 47815 80991 |
| G.3 | 08135 45571 | 53558 50360 | 73354 01038 |
| G.2 | 10023 | 83481 | 26015 |
| G.1 | 74620 | 68835 | 02277 |
| ĐB | 49814 | 79832 | 97345 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | 3, 4, 9 | 7 | 2, 5, 5 |
| 2 | 0, 0, 3, 3 | ||
| 3 | 0, 2, 5 | 0, 2, 2, 4, 5 | 0, 8 |
| 4 | 5 | 7 | 5, 6 |
| 5 | 4 | 0, 7, 8, 9 | 4, 8 |
| 6 | 2 | 0, 6 | 0, 2, 8 |
| 7 | 1, 1, 4 | 2, 4 | 7 |
| 8 | 1, 6 | 1, 8, 9 | |
| 9 | 2, 6 | 1 | 1, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.