Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 30/06/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 82717 |
| G.1 | 84580 |
| G.2 | 09307 89666 |
| G.3 | 16964 38472 80159 11380 32933 94515 |
| G.4 | 7536 5446 0501 5004 |
| G.5 | 4798 9533 3480 9181 8945 5984 |
| G.6 | 308 997 594 |
| G.7 | 88 08 51 04 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 4, 7, 8, 8 | 8, 8, 8 | 0 |
| 1 | 5, 7 | 0, 5, 8 | 1 |
| 2 | 7 | 2 | |
| 3 | 3, 3, 6 | 3, 3 | 3 |
| 4 | 5, 6 | 0, 0, 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 9 | 1, 4 | 5 |
| 6 | 4, 6 | 3, 4, 6 | 6 |
| 7 | 2 | 0, 1, 9 | 7 |
| 8 | 0, 0, 0, 1, 4, 8 | 0, 0, 8, 9 | 8 |
| 9 | 4, 7, 8 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04(2) 07 08(2) | 0 | 80(3) |
| 1 | 15 17 | 1 | 01 51 81 |
| 2 | — | 2 | 72 |
| 3 | 33(2) 36 | 3 | 33(2) |
| 4 | 45 46 | 4 | 04(2) 64 84 94 |
| 5 | 51 59 | 5 | 15 45 |
| 6 | 64 66 | 6 | 36 46 66 |
| 7 | 72 | 7 | 07 17 97 |
| 8 | 80(3) 81 84 88 | 8 | 08(2) 88 98 |
| 9 | 94 97 98 | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 ×2 07 08 ×2 |
| 1 | 15 17 |
| 2 | — |
| 3 | 33 ×2 36 |
| 4 | 45 46 |
| 5 | 51 59 |
| 6 | 64 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80 ×3 81 84 88 |
| 9 | 94 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 02 | 13 | 30 |
| G.7 | 654 | 798 | 675 | 466 |
| G.6 | 9111 3708 3250 | 7773 1180 7225 | 0135 8296 6405 | 1338 9515 8228 |
| G.5 | 8810 | 8239 | 8498 | 4380 |
| G.4 | 43237 43278 31892 02081 32883 53937 16275 | 08340 24924 12014 62521 49216 89484 31674 | 36012 59859 94780 23971 63205 86806 69110 | 79099 81859 88061 96006 98657 87274 21785 |
| G.3 | 95538 43771 | 96768 33181 | 19308 77910 | 69863 75316 |
| G.2 | 75200 | 02417 | 38396 | 64514 |
| G.1 | 57449 | 40033 | 62475 | 33999 |
| ĐB | 763049 | 880414 | 755211 | 585640 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 2 | 5, 5, 6, 8 | 6 |
| 1 | 0, 1 | 4, 4, 6, 7 | 0, 0, 1, 2, 3 | 4, 5, 6 |
| 2 | 1, 4, 5 | 8 | ||
| 3 | 7, 7, 8 | 3, 9 | 5 | 0, 8 |
| 4 | 9, 9 | 0 | 0 | |
| 5 | 0, 4 | 9 | 7, 9 | |
| 6 | 8 | 1, 3, 6 | ||
| 7 | 1, 5, 8 | 3, 4 | 1, 5, 5 | 4 |
| 8 | 1, 3, 6 | 0, 1, 4 | 0 | 0, 5 |
| 9 | 2 | 8 | 6, 6, 8 | 9, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 44 | 70 |
| G.7 | 735 | 386 | 153 |
| G.6 | 3799 4992 8453 | 6409 5939 8140 | 3859 8090 3954 |
| G.5 | 3631 | 5779 | 3095 |
| G.4 | 23992 85368 99428 98596 14585 58983 88868 | 11470 84826 84069 74960 41594 00699 90468 | 85973 81765 38847 28297 68995 00711 50872 |
| G.3 | 67846 82995 | 78388 45711 | 30247 49996 |
| G.2 | 93848 | 85120 | 38339 |
| G.1 | 32372 | 03844 | 62431 |
| ĐB | 19090 | 26849 | 02197 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 9 | |
| 1 | 1 | 1 | |
| 2 | 8 | 0, 6 | |
| 3 | 1, 5 | 9 | 1, 9 |
| 4 | 6, 8 | 0, 4, 4, 9 | 7, 7 |
| 5 | 3 | 3, 4, 9 | |
| 6 | 8, 8 | 0, 8, 9 | 5 |
| 7 | 2 | 0, 9 | 0, 2, 3 |
| 8 | 3, 5 | 6, 8 | |
| 9 | 0, 2, 2, 5, 6, 9 | 4, 9 | 0, 5, 5, 6, 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.