Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 02/07/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 15453 |
| G.1 | 33943 |
| G.2 | 52760 72813 |
| G.3 | 56889 64856 20826 52298 88760 17871 |
| G.4 | 7149 8283 9237 1821 |
| G.5 | 6667 4441 8380 9896 3316 2122 |
| G.6 | 434 181 741 |
| G.7 | 77 90 84 26 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 3, 6 | 2, 4, 4, 7, 8 | 1 |
| 2 | 1, 2, 6, 6 | 2 | 2 |
| 3 | 4, 7 | 1, 4, 5, 8 | 3 |
| 4 | 1, 1, 3, 9 | 3, 8 | 4 |
| 5 | 3, 6 | 5 | |
| 6 | 0, 0, 7 | 1, 2, 2, 5, 9 | 6 |
| 7 | 1, 7 | 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 4, 9 | 9 | 8 |
| 9 | 0, 6, 8 | 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 60(2) 80 90 |
| 1 | 13 16 | 1 | 21 41(2) 71 81 |
| 2 | 21 22 26(2) | 2 | 22 |
| 3 | 34 37 | 3 | 13 43 53 83 |
| 4 | 41(2) 43 49 | 4 | 34 84 |
| 5 | 53 56 | 5 | — |
| 6 | 60(2) 67 | 6 | 16 26(2) 56 96 |
| 7 | 71 77 | 7 | 37 67 77 |
| 8 | 80 81 83 84 89 | 8 | 98 |
| 9 | 90 96 98 | 9 | 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 16 |
| 2 | 21 22 26 ×2 |
| 3 | 34 37 |
| 4 | 41 ×2 43 49 |
| 5 | 53 56 |
| 6 | 60 ×2 67 |
| 7 | 71 77 |
| 8 | 80 81 83 84 89 |
| 9 | 90 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 58 | 38 |
| G.7 | 180 | 221 | 936 |
| G.6 | 7752 3538 0902 | 0903 7404 1605 | 2864 9977 8059 |
| G.5 | 3997 | 7332 | 9086 |
| G.4 | 91257 10226 09151 26560 06924 37849 35284 | 78849 04368 44429 68954 65448 99497 74639 | 81144 06777 56354 86436 31808 13874 93262 |
| G.3 | 19549 79525 | 46307 55991 | 59761 67385 |
| G.2 | 35257 | 65079 | 99388 |
| G.1 | 82322 | 92494 | 41704 |
| ĐB | 614294 | 550740 | 542070 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3, 4, 5, 7 | 4, 8 |
| 1 | |||
| 2 | 2, 4, 5, 6 | 1, 9 | |
| 3 | 8 | 2, 9 | 6, 6, 8 |
| 4 | 9, 9 | 0, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2, 7, 7 | 4, 8 | 4, 9 |
| 6 | 0 | 8 | 1, 2, 4 |
| 7 | 9 | 0, 4, 7, 7 | |
| 8 | 0, 3, 4 | 5, 6, 8 | |
| 9 | 4, 7 | 1, 4, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 03 | 49 |
| G.7 | 328 | 914 |
| G.6 | 1369 9939 0596 | 4491 4536 7371 |
| G.5 | 5446 | 6114 |
| G.4 | 76151 30309 57779 19999 77107 72815 00382 | 50046 33225 19406 94128 77661 73093 28582 |
| G.3 | 84467 44457 | 96627 34106 |
| G.2 | 77926 | 09556 |
| G.1 | 75443 | 25966 |
| ĐB | 22553 | 23590 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 9 | 6, 6 |
| 1 | 5 | 4, 4 |
| 2 | 6, 8 | 5, 7, 8 |
| 3 | 9 | 6 |
| 4 | 3, 6 | 6, 9 |
| 5 | 1, 3, 7 | 6 |
| 6 | 7, 9 | 1, 6 |
| 7 | 9 | 1 |
| 8 | 2 | 2 |
| 9 | 6, 9 | 0, 1, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.