Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 06/07/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 28192 |
| G.1 | 18966 |
| G.2 | 99241 00287 |
| G.3 | 09422 05188 02947 02726 72948 05418 |
| G.4 | 5340 5985 0513 2815 |
| G.5 | 5049 8177 8310 4120 1510 6010 |
| G.6 | 589 919 469 |
| G.7 | 05 12 47 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 1, 1, 2, 4 | 0 |
| 1 | 0, 0, 0, 1, 2, 3, 5, 8, 9 | 1, 4 | 1 |
| 2 | 0, 2, 6 | 1, 2, 9 | 2 |
| 3 | 1 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 7, 7, 8, 9 | 4 | |
| 5 | 0, 1, 8 | 5 | |
| 6 | 6, 9 | 2, 6 | 6 |
| 7 | 7 | 4, 4, 7, 8 | 7 |
| 8 | 5, 7, 8, 9 | 1, 4, 8 | 8 |
| 9 | 2 | 1, 4, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10(3) 20 40 |
| 1 | 10(3) 11 12 13 15 18 19 | 1 | 11 41 |
| 2 | 20 22 26 | 2 | 12 22 92 |
| 3 | — | 3 | 13 |
| 4 | 40 41 47(2) 48 49 | 4 | — |
| 5 | — | 5 | 05 15 85 |
| 6 | 66 69 | 6 | 26 66 |
| 7 | 77 | 7 | 47(2) 77 87 |
| 8 | 85 87 88 89 | 8 | 18 48 88 |
| 9 | 92 | 9 | 19 49 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 ×3 11 12 13 15 18 19 |
| 2 | 20 22 26 |
| 3 | — |
| 4 | 40 41 47 ×2 48 49 |
| 5 | — |
| 6 | 66 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85 87 88 89 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 02 | 21 |
| G.7 | 873 | 808 | 014 |
| G.6 | 7934 2444 7588 | 7311 3976 7724 | 3841 8170 7549 |
| G.5 | 4403 | 7901 | 2805 |
| G.4 | 28575 96249 90896 90808 83076 69394 19841 | 48442 94353 03947 68262 80714 10778 13795 | 20521 51816 27612 36387 67024 82487 39243 |
| G.3 | 82089 94506 | 17660 88212 | 55968 69926 |
| G.2 | 95638 | 91771 | 75140 |
| G.1 | 10172 | 94923 | 08143 |
| ĐB | 291964 | 147227 | 363794 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 8 | 1, 2, 8 | 5 |
| 1 | 1, 2, 4 | 2, 4, 6 | |
| 2 | 3, 4, 7 | 1, 1, 4, 6 | |
| 3 | 4, 8 | ||
| 4 | 1, 4, 9 | 2, 7 | 0, 1, 3, 3, 9 |
| 5 | 3 | ||
| 6 | 4, 4 | 0, 2 | 8 |
| 7 | 2, 3, 5, 6 | 1, 6, 8 | 0 |
| 8 | 8, 9 | 7, 7 | |
| 9 | 4, 6 | 5 | 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 58 |
| G.7 | 228 | 873 |
| G.6 | 1174 4936 4764 | 3039 4232 1920 |
| G.5 | 2370 | 1902 |
| G.4 | 34105 35609 23864 45671 76903 43958 04723 | 33733 37188 13015 14920 92009 04256 72224 |
| G.3 | 33678 28103 | 01054 57056 |
| G.2 | 03834 | 82449 |
| G.1 | 56561 | 62467 |
| ĐB | 24149 | 72104 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 5, 9 | 2, 4, 9 |
| 1 | 5 | |
| 2 | 3, 8 | 0, 0, 4 |
| 3 | 4, 6 | 2, 3, 9 |
| 4 | 9 | 9 |
| 5 | 8 | 4, 6, 6, 8 |
| 6 | 1, 4, 4 | 7 |
| 7 | 0, 1, 4, 8 | 3 |
| 8 | 8 | |
| 9 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.