Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 12/07/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 16447 |
| G.1 | 60536 |
| G.2 | 01883 28758 |
| G.3 | 52732 92582 43375 32032 21731 23663 |
| G.4 | 2483 4279 1787 0907 |
| G.5 | 0831 2628 7576 3302 9261 9173 |
| G.6 | 831 194 803 |
| G.7 | 96 08 94 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 7, 8 | 0 | |
| 1 | 3, 3, 3, 6, 9 | 1 | |
| 2 | 8 | 0, 3, 3, 8 | 2 |
| 3 | 1, 1, 1, 2, 2, 6 | 0, 6, 7, 8, 8 | 3 |
| 4 | 7 | 9, 9 | 4 |
| 5 | 8 | 7 | 5 |
| 6 | 1, 3 | 3, 7, 9 | 6 |
| 7 | 3, 5, 6, 9 | 0, 4, 8 | 7 |
| 8 | 2, 3, 3, 7 | 0, 2, 5 | 8 |
| 9 | 1, 4, 4, 6 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 07 08 | 0 | — |
| 1 | — | 1 | 31(3) 61 91 |
| 2 | 28 | 2 | 02 32(2) 82 |
| 3 | 31(3) 32(2) 36 | 3 | 03 63 73 83(2) |
| 4 | 47 | 4 | 94(2) |
| 5 | 58 | 5 | 75 |
| 6 | 61 63 | 6 | 36 76 96 |
| 7 | 73 75 76 79 | 7 | 07 47 87 |
| 8 | 82 83(2) 87 | 8 | 08 28 58 |
| 9 | 91 94(2) 96 | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 07 08 |
| 1 | — |
| 2 | 28 |
| 3 | 31 ×3 32 ×2 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61 63 |
| 7 | 73 75 76 79 |
| 8 | 82 83 ×2 87 |
| 9 | 91 94 ×2 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 53 | 73 |
| G.7 | 266 | 924 | 962 |
| G.6 | 2957 5742 1836 | 1338 3466 7206 | 8803 5566 1810 |
| G.5 | 1172 | 9882 | 5578 |
| G.4 | 36367 34903 83562 29748 53304 17770 11706 | 04598 72886 75642 00052 51782 12935 03879 | 39857 30058 04742 74457 97980 94761 49131 |
| G.3 | 03457 81119 | 59250 19535 | 10057 59808 |
| G.2 | 35455 | 28684 | 92256 |
| G.1 | 66362 | 29000 | 24518 |
| ĐB | 065590 | 990588 | 378606 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4, 6 | 0, 6 | 3, 6, 8 |
| 1 | 9 | 0, 8 | |
| 2 | 4 | ||
| 3 | 6 | 5, 5, 8 | 1 |
| 4 | 2, 8 | 2 | 2 |
| 5 | 5, 7, 7 | 0, 2, 3 | 6, 7, 7, 7, 8 |
| 6 | 2, 2, 6, 7 | 6 | 1, 2, 6 |
| 7 | 0, 2 | 9 | 3, 8 |
| 8 | 2, 2, 4, 6, 8 | 0 | |
| 9 | 0 | 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 41 | 58 |
| G.7 | 735 | 735 | 350 |
| G.6 | 1446 4578 5670 | 3103 5667 6645 | 8627 5891 6475 |
| G.5 | 3744 | 2585 | 0803 |
| G.4 | 96499 68528 27075 79210 13373 41433 62959 | 67989 89954 27211 16288 62792 94630 82221 | 56237 98191 75927 84764 65065 91039 67218 |
| G.3 | 02295 87565 | 92799 94503 | 26662 25901 |
| G.2 | 09889 | 67731 | 95777 |
| G.1 | 19529 | 12617 | 71518 |
| ĐB | +82803 | +00847 | +43053 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3, 3 | 1, 3 |
| 1 | 0 | 1, 7 | 8, 8 |
| 2 | 8, 9 | 1 | 7, 7 |
| 3 | 3, 5 | 0, 1, 5 | 7, 9 |
| 4 | 4, 6 | 1, 5, 7 | |
| 5 | 9 | 4 | 0, 3, 8 |
| 6 | 5 | 7 | 2, 4, 5 |
| 7 | 0, 3, 5, 8 | 5, 7 | |
| 8 | 9 | 5, 8, 9 | |
| 9 | 3, 5, 9 | 2, 9 | 1, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.