Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 14/07/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 41486 |
| G.1 | 50649 |
| G.2 | 76212 59279 |
| G.3 | 43178 88872 49851 81358 25200 47827 |
| G.4 | 5925 2511 1365 4038 |
| G.5 | 6554 3399 8081 5229 9020 7803 |
| G.6 | 082 209 997 |
| G.7 | 41 10 64 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 9 | 0, 1, 2 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2 | 1, 4, 5, 8 | 1 |
| 2 | 0, 5, 7, 9 | 1, 7, 8 | 2 |
| 3 | 8 | 0 | 3 |
| 4 | 1, 9 | 5, 6 | 4 |
| 5 | 1, 4, 8 | 2, 6 | 5 |
| 6 | 4, 5 | 8, 9 | 6 |
| 7 | 2, 8, 9 | 2, 9 | 7 |
| 8 | 1, 2, 6 | 3, 5, 7 | 8 |
| 9 | 6, 7, 9 | 0, 2, 4, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 09 | 0 | 00 10 20 |
| 1 | 10 11 12 | 1 | 11 41 51 81 |
| 2 | 20 25 27 29 | 2 | 12 72 82 |
| 3 | 38 | 3 | 03 |
| 4 | 41 49 | 4 | 54 64 |
| 5 | 51 54 58 | 5 | 25 65 |
| 6 | 64 65 | 6 | 86 96 |
| 7 | 72 78 79 | 7 | 27 97 |
| 8 | 81 82 86 | 8 | 38 58 78 |
| 9 | 96 97 99 | 9 | 09 29 49 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 09 |
| 1 | 10 11 12 |
| 2 | 20 25 27 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 49 |
| 5 | 51 54 58 |
| 6 | 64 65 |
| 7 | 72 78 79 |
| 8 | 81 82 86 |
| 9 | 96 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 61 | 54 | 34 |
| G.7 | 376 | 280 | 586 | 280 |
| G.6 | 2303 3965 5386 | 0920 5397 3861 | 1175 4800 5631 | 9626 1520 0661 |
| G.5 | 4030 | 1628 | 5920 | 7147 |
| G.4 | 60528 44842 87490 90519 28121 67547 81202 | 53979 25564 83269 37755 42161 34487 85788 | 88568 80882 59776 79985 89953 15594 45836 | 63698 21850 94324 52227 42013 03800 98963 |
| G.3 | 29715 51347 | 32034 91069 | 29553 82625 | 83661 04277 |
| G.2 | 34441 | 50453 | 78488 | 21270 |
| G.1 | 41120 | 68946 | 97382 | 83653 |
| ĐB | 458981 | 781831 | 193266 | 491752 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 0 | 0 | |
| 1 | 5, 8, 9 | 3 | ||
| 2 | 0, 1, 8 | 0, 8 | 0, 5 | 0, 4, 6, 7 |
| 3 | 0 | 1, 4 | 1, 6 | 4 |
| 4 | 1, 2, 7, 7 | 6 | 7 | |
| 5 | 3, 5 | 3, 3, 4 | 0, 2, 3 | |
| 6 | 5 | 1, 1, 1, 4, 9, 9 | 6, 8 | 1, 1, 3 |
| 7 | 6 | 9 | 5, 6 | 0, 7 |
| 8 | 1, 6 | 0, 7, 8 | 2, 2, 5, 6, 8 | 0 |
| 9 | 0 | 7 | 4 | 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 44 | 46 |
| G.7 | 529 | 929 | 134 |
| G.6 | 1464 1884 3621 | 5181 1323 3180 | 3675 1775 4497 |
| G.5 | 4572 | 6407 | 0857 |
| G.4 | 84680 58288 30257 62507 35857 96884 52623 | 62634 51669 56786 94005 00067 58493 81079 | 30053 12194 98668 30033 66560 75304 78861 |
| G.3 | 41214 55852 | 23505 04038 | 71143 41194 |
| G.2 | 33079 | 50161 | 84695 |
| G.1 | 33769 | 49823 | 14719 |
| ĐB | +56161 | +28680 | +82499 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 5, 5, 7 | 4 |
| 1 | 4 | 9 | |
| 2 | 1, 2, 3, 9 | 3, 3, 9 | |
| 3 | 4, 8 | 3, 4 | |
| 4 | 4 | 3, 6 | |
| 5 | 2, 7, 7 | 3, 7 | |
| 6 | 1, 4, 9 | 1, 7, 9 | 0, 1, 8 |
| 7 | 2, 9 | 9 | 5, 5 |
| 8 | 0, 4, 4, 8 | 0, 0, 1, 6 | |
| 9 | 3 | 4, 4, 5, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.