Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 15/07/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 27641 |
| G.1 | 09774 |
| G.2 | 84337 72628 |
| G.3 | 51699 93301 24544 82889 37818 16563 |
| G.4 | 2581 7518 3062 9811 |
| G.5 | 5106 5057 5361 8063 7712 9468 |
| G.6 | 355 894 286 |
| G.7 | 32 88 05 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6 | 0 | |
| 1 | 1, 2, 8, 8 | 0, 1, 4, 6, 8 | 1 |
| 2 | 8 | 1, 3, 6 | 2 |
| 3 | 2, 7, 7 | 6, 6 | 3 |
| 4 | 1, 4 | 4, 7, 9 | 4 |
| 5 | 5, 7 | 0, 5 | 5 |
| 6 | 1, 2, 3, 3, 8 | 0, 8 | 6 |
| 7 | 4 | 3, 3, 5 | 7 |
| 8 | 1, 6, 8, 9 | 1, 1, 2, 6, 8 | 8 |
| 9 | 4, 9 | 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 06 | 0 | — |
| 1 | 11 12 18(2) | 1 | 01 11 41 61 81 |
| 2 | 28 | 2 | 12 32 62 |
| 3 | 32 37(2) | 3 | 63(2) |
| 4 | 41 44 | 4 | 44 74 94 |
| 5 | 55 57 | 5 | 05 55 |
| 6 | 61 62 63(2) 68 | 6 | 06 86 |
| 7 | 74 | 7 | 37(2) 57 |
| 8 | 81 86 88 89 | 8 | 18(2) 28 68 88 |
| 9 | 94 99 | 9 | 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 06 |
| 1 | 11 12 18 ×2 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 37 ×2 |
| 4 | 41 44 |
| 5 | 55 57 |
| 6 | 61 62 63 ×2 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 86 88 89 |
| 9 | 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 70 | 39 |
| G.7 | 431 | 095 | 112 |
| G.6 | 9672 2224 1504 | 1087 8983 1848 | 3042 2158 5267 |
| G.5 | 6457 | 0491 | 7115 |
| G.4 | 50603 11090 70551 91594 29467 69140 40401 | 82858 94210 11887 17693 30980 49294 20262 | 24096 98878 77221 92472 15202 50495 67987 |
| G.3 | 31945 59555 | 00324 72735 | 25697 96863 |
| G.2 | 76798 | 26186 | 44594 |
| G.1 | 02054 | 01816 | 29073 |
| ĐB | 785457 | 732802 | 052909 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4 | 2 | 2, 9 |
| 1 | 0, 6 | 2, 5 | |
| 2 | 4 | 4 | 1 |
| 3 | 1 | 5 | 9 |
| 4 | 0, 5 | 8 | 2 |
| 5 | 1, 4, 5, 7, 7 | 8 | 8 |
| 6 | 7 | 2 | 3, 7 |
| 7 | 2 | 0 | 2, 3, 8 |
| 8 | 9 | 0, 3, 6, 7, 7 | 7 |
| 9 | 0, 4, 8 | 1, 3, 4, 5 | 4, 5, 6, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 69 |
| G.7 | 317 | 331 |
| G.6 | 8487 0014 9865 | 7657 7434 5966 |
| G.5 | 1362 | 5380 |
| G.4 | 17177 54643 75044 29842 88395 27906 95170 | 12831 58892 47669 85641 37912 58727 12626 |
| G.3 | 33341 71168 | 01688 66587 |
| G.2 | 91891 | 27546 |
| G.1 | 03779 | 98046 |
| ĐB | +47438 | +06456 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.