Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 21/07/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 67703 |
| G.1 | 29103 |
| G.2 | 15700 99230 |
| G.3 | 87717 18634 47111 43398 35273 92763 |
| G.4 | 4889 0757 9803 1165 |
| G.5 | 1552 3684 2493 4205 5414 5868 |
| G.6 | 248 114 930 |
| G.7 | 17 36 54 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 3, 5 | 0, 3, 3 | 0 |
| 1 | 1, 4, 4, 7, 7 | 1 | 1 |
| 2 | 5 | 2 | |
| 3 | 0, 0, 4, 6 | 0, 0, 0, 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 8 | 1, 1, 3, 5, 8 | 4 |
| 5 | 2, 4, 6, 7 | 0, 6 | 5 |
| 6 | 3, 5, 8 | 3, 5 | 6 |
| 7 | 3 | 1, 1, 5 | 7 |
| 8 | 4, 9 | 4, 6, 9 | 8 |
| 9 | 3, 8 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03(3) 05 | 0 | 00 30(2) |
| 1 | 11 14(2) 17(2) | 1 | 11 |
| 2 | — | 2 | 52 |
| 3 | 30(2) 34 36 | 3 | 03(3) 63 73 93 |
| 4 | 48 | 4 | 14(2) 34 54 84 |
| 5 | 52 54 56 57 | 5 | 05 65 |
| 6 | 63 65 68 | 6 | 36 56 |
| 7 | 73 | 7 | 17(2) 57 |
| 8 | 84 89 | 8 | 48 68 98 |
| 9 | 93 98 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 ×3 05 |
| 1 | 11 14 ×2 17 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 30 ×2 34 36 |
| 4 | 48 |
| 5 | 52 54 56 57 |
| 6 | 63 65 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84 89 |
| 9 | 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 01 | 76 | 90 |
| G.7 | 766 | 686 | 070 | 716 |
| G.6 | 5404 1741 0682 | 5352 2128 7315 | 6580 1519 7159 | 0396 2029 2507 |
| G.5 | 7979 | 0027 | 4758 | 4633 |
| G.4 | 08570 86533 35697 71826 57294 45582 27691 | 76472 93625 25677 83965 81441 03144 28441 | 09110 01963 08816 74394 47836 15488 09021 | 20073 90775 15706 60165 38792 33414 17924 |
| G.3 | 50629 02654 | 68993 04473 | 99682 96504 | 24168 15946 |
| G.2 | 24756 | 12427 | 34076 | 22010 |
| G.1 | 56865 | 24752 | 72215 | 37369 |
| ĐB | 303223 | 917322 | 081644 | 455828 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1 | 4 | 6, 7 |
| 1 | 4 | 5 | 0, 5, 6, 9 | 0, 4, 6 |
| 2 | 3, 6, 9 | 2, 5, 7, 7, 8 | 1 | 4, 8, 9 |
| 3 | 3 | 6 | 3 | |
| 4 | 1 | 1, 1, 4 | 4 | 6 |
| 5 | 4, 6 | 2, 2 | 8, 9 | |
| 6 | 5, 6 | 5 | 3 | 5, 8, 9 |
| 7 | 0, 9 | 2, 3, 7 | 0, 6, 6 | 3, 5 |
| 8 | 2, 2 | 6 | 0, 2, 8 | |
| 9 | 1, 4, 7 | 3 | 4 | 0, 2, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 99 | 86 |
| G.7 | 022 | 277 | 269 |
| G.6 | 2600 1571 5977 | 6004 1069 6379 | 5404 8896 8497 |
| G.5 | 7303 | 3088 | 6899 |
| G.4 | 59774 99390 80548 14867 56526 27402 97753 | 54210 57602 08733 53579 02575 52909 22742 | 90904 68119 35517 52715 08259 24766 47476 |
| G.3 | 08650 59116 | 45902 44477 | 49272 88189 |
| G.2 | 81585 | 04176 | 66875 |
| G.1 | 79187 | 96604 | 14897 |
| ĐB | +79668 | +08178 | +45291 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 3 | 2, 2, 4, 4, 9 | 4, 4 |
| 1 | 3, 6 | 0 | 5, 7, 9 |
| 2 | 2, 6 | ||
| 3 | 3 | ||
| 4 | 8 | 2 | |
| 5 | 0, 3 | 9 | |
| 6 | 7, 8 | 9 | 6, 9 |
| 7 | 1, 4, 7 | 5, 6, 7, 7, 8, 9, 9 | 2, 5, 6 |
| 8 | 5, 7 | 8 | 6, 9 |
| 9 | 0 | 9 | 1, 6, 7, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.