Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 26/07/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 69615 |
| G.1 | 68656 |
| G.2 | 32030 39239 |
| G.3 | 27062 01982 90929 70569 41590 12273 |
| G.4 | 3040 7830 6408 5954 |
| G.5 | 9547 5537 6515 0300 1571 3904 |
| G.6 | 116 911 589 |
| G.7 | 52 55 56 69 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 8 | 0, 3, 3, 4, 9 | 0 |
| 1 | 1, 5, 5, 6 | 1, 7 | 1 |
| 2 | 9 | 5, 6, 8 | 2 |
| 3 | 0, 0, 7, 9 | 7 | 3 |
| 4 | 0, 7 | 0, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 5, 6, 6 | 1, 1, 5 | 5 |
| 6 | 2, 9, 9 | 1, 5, 5 | 6 |
| 7 | 1, 3 | 3, 4 | 7 |
| 8 | 2, 9 | 0 | 8 |
| 9 | 0 | 2, 3, 6, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 08 | 0 | 00 30(2) 40 90 |
| 1 | 11 15(2) 16 | 1 | 11 71 |
| 2 | 29 | 2 | 52 62 82 |
| 3 | 30(2) 37 39 | 3 | 73 |
| 4 | 40 47 | 4 | 04 54 |
| 5 | 52 54 55 56(2) | 5 | 15(2) 55 |
| 6 | 62 69(2) | 6 | 16 56(2) |
| 7 | 71 73 | 7 | 37 47 |
| 8 | 82 89 | 8 | 08 |
| 9 | 90 | 9 | 29 39 69(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 08 |
| 1 | 11 15 ×2 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30 ×2 37 39 |
| 4 | 40 47 |
| 5 | 52 54 55 56 ×2 |
| 6 | 62 69 ×2 |
| 7 | 71 73 |
| 8 | 82 89 |
| 9 | 90 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 97 | 04 |
| G.7 | 444 | 544 | 682 |
| G.6 | 3640 0964 6805 | 1047 8518 6320 | 5946 8670 7551 |
| G.5 | 9706 | 9411 | 0702 |
| G.4 | 69215 44720 26814 73298 64376 60695 33315 | 26199 25939 54899 52002 81907 33922 79955 | 49841 74838 45845 77350 53367 14696 44308 |
| G.3 | 86424 70860 | 86715 00794 | 41084 48014 |
| G.2 | 36706 | 14732 | 68557 |
| G.1 | 44201 | 15330 | 47664 |
| ĐB | 983178 | 228975 | 639817 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6, 6 | 2, 7 | 2, 4, 8 |
| 1 | 4, 5, 5 | 1, 5, 8 | 4, 7 |
| 2 | 0, 4 | 0, 2 | |
| 3 | 0, 2, 9 | 8 | |
| 4 | 0, 4 | 4, 7 | 1, 5, 6 |
| 5 | 5 | 0, 1, 7 | |
| 6 | 0, 4 | 4, 7 | |
| 7 | 6, 8, 8 | 5 | 0 |
| 8 | 2, 4 | ||
| 9 | 5, 8 | 4, 7, 9, 9 | 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 55 | 39 |
| G.7 | 811 | 257 | 617 |
| G.6 | 1433 1321 5222 | 4690 4640 3099 | 3921 8142 5690 |
| G.5 | 5590 | 0041 | 5147 |
| G.4 | 99530 36640 55279 72449 58548 17040 91284 | 07444 47680 01720 14916 29571 14704 78416 | 45197 21197 01523 29783 13669 73503 50390 |
| G.3 | 09723 22478 | 96546 86699 | 85542 30092 |
| G.2 | 19400 | 01384 | 08717 |
| G.1 | 31922 | 74797 | 27534 |
| ĐB | +15283 | +32591 | 236771 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4 | 3 |
| 1 | 1 | 6, 6 | 7, 7 |
| 2 | 1, 2, 2, 3 | 0 | 1, 3 |
| 3 | 0, 3 | 4, 9 | |
| 4 | 0, 0, 8, 9 | 0, 1, 4, 6 | 2, 2, 7 |
| 5 | 4 | 5, 7 | |
| 6 | 9 | ||
| 7 | 8, 9 | 1 | 1 |
| 8 | 3, 4 | 0, 4 | 3 |
| 9 | 0 | 0, 1, 7, 9, 9 | 0, 0, 2, 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.