Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 28/07/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 11934 |
| G.1 | 02682 |
| G.2 | 38346 06392 |
| G.3 | 65197 48953 29417 58888 47455 05151 |
| G.4 | 4326 3566 3482 9527 |
| G.5 | 5673 5010 9901 7790 7720 0774 |
| G.6 | 023 252 928 |
| G.7 | 65 95 73 14 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 2, 9 | 0 |
| 1 | 0, 4, 7 | 0, 5 | 1 |
| 2 | 0, 3, 6, 7, 8 | 5, 8, 8, 9 | 2 |
| 3 | 4 | 2, 5, 7, 7 | 3 |
| 4 | 6 | 1, 3, 7 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3, 5 | 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | 5, 6 | 2, 4, 6 | 6 |
| 7 | 3, 3, 4 | 1, 2, 9 | 7 |
| 8 | 2, 2, 8 | 2, 8 | 8 |
| 9 | 0, 2, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10 20 90 |
| 1 | 10 14 17 | 1 | 01 51 |
| 2 | 20 23 26 27 28 | 2 | 52 82(2) 92 |
| 3 | 34 | 3 | 23 53 73(2) |
| 4 | 46 | 4 | 14 34 74 |
| 5 | 51 52 53 55 | 5 | 55 65 95 |
| 6 | 65 66 | 6 | 26 46 66 |
| 7 | 73(2) 74 | 7 | 17 27 97 |
| 8 | 82(2) 88 | 8 | 28 88 |
| 9 | 90 92 95 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 14 17 |
| 2 | 20 23 26 27 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51 52 53 55 |
| 6 | 65 66 |
| 7 | 73 ×2 74 |
| 8 | 82 ×2 88 |
| 9 | 90 92 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 37 | 51 | 09 |
| G.7 | 833 | 156 | 102 | 950 |
| G.6 | 3643 6438 1365 | 5553 2635 6835 | 9358 1076 2510 | 4910 2474 8194 |
| G.5 | 9250 | 6636 | 0782 | 3965 |
| G.4 | 02915 12310 76951 27502 77655 02075 99561 | 19091 53273 83659 39618 41287 28234 43822 | 49910 97851 68668 50502 16684 88365 40301 | 91281 87797 41080 85759 88607 30942 42145 |
| G.3 | 45656 86339 | 18798 24553 | 75454 80771 | 66012 92938 |
| G.2 | 00613 | 49226 | 18564 | 54864 |
| G.1 | 53026 | 37424 | 57627 | 65692 |
| ĐB | 103312 | 973692 | 806244 | 315056 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 2, 2 | 7, 9 | |
| 1 | 0, 2, 3, 5 | 8 | 0, 0 | 0, 2 |
| 2 | 6 | 2, 4, 6 | 7 | |
| 3 | 3, 8, 9 | 4, 5, 5, 6, 7 | 8 | |
| 4 | 3 | 4 | 2, 5 | |
| 5 | 0, 1, 5, 6 | 3, 3, 6, 9 | 1, 1, 4, 8 | 0, 6, 9 |
| 6 | 1, 5 | 4, 5, 8 | 4, 5 | |
| 7 | 5 | 3 | 1, 6 | 4 |
| 8 | 3 | 7 | 2, 4 | 0, 1 |
| 9 | 1, 2, 8 | 2, 4, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 98 | 14 |
| G.7 | 694 | 752 | 012 |
| G.6 | 7769 0578 5517 | 7869 6863 6245 | 2582 5254 5592 |
| G.5 | 6879 | 9319 | 6255 |
| G.4 | 32046 94721 74711 64332 16228 54506 82404 | 18063 65979 40433 65451 52492 39113 11333 | 26323 95535 71506 34519 67525 57497 49209 |
| G.3 | 17919 68775 | 17999 52054 | 72655 48122 |
| G.2 | 10024 | 32797 | 11738 |
| G.1 | 49225 | 13066 | 34065 |
| ĐB | +31342 | +48090 | +74018 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 6, 9 | |
| 1 | 1, 7, 9 | 3, 9 | 2, 4, 8, 9 |
| 2 | 1, 4, 4, 5, 8 | 2, 3, 5 | |
| 3 | 2 | 3, 3 | 5, 8 |
| 4 | 2, 6 | 5 | |
| 5 | 1, 2, 4 | 4, 5, 5 | |
| 6 | 9 | 3, 3, 6, 9 | 5 |
| 7 | 5, 8, 9 | 9 | |
| 8 | 2 | ||
| 9 | 4 | 0, 2, 7, 8, 9 | 2, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.