Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 02/08/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 87297 |
| G.1 | 85901 |
| G.2 | 57791 47470 |
| G.3 | 61421 10291 48908 88475 16252 32606 |
| G.4 | 3925 1455 7112 9959 |
| G.5 | 9704 6913 0828 4056 2869 7637 |
| G.6 | 441 067 520 |
| G.7 | 47 46 15 28 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 6, 8 | 2, 7 | 0 |
| 1 | 2, 3, 5 | 0, 2, 4, 9, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 5, 8, 8 | 1, 5 | 2 |
| 3 | 7 | 1 | 3 |
| 4 | 1, 6, 7 | 0 | 4 |
| 5 | 2, 5, 6, 9 | 1, 2, 5, 7 | 5 |
| 6 | 7, 9 | 0, 4, 5 | 6 |
| 7 | 0, 5 | 3, 4, 6, 9 | 7 |
| 8 | 0, 2, 2 | 8 | |
| 9 | 1, 1, 7 | 5, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 06 08 | 0 | 20 70 |
| 1 | 12 13 15 | 1 | 01 21 41 91(2) |
| 2 | 20 21 25 28(2) | 2 | 12 52 |
| 3 | 37 | 3 | 13 |
| 4 | 41 46 47 | 4 | 04 |
| 5 | 52 55 56 59 | 5 | 15 25 55 75 |
| 6 | 67 69 | 6 | 06 46 56 |
| 7 | 70 75 | 7 | 37 47 67 97 |
| 8 | — | 8 | 08 28(2) |
| 9 | 91(2) 97 | 9 | 59 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 06 08 |
| 1 | 12 13 15 |
| 2 | 20 21 25 28 ×2 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41 46 47 |
| 5 | 52 55 56 59 |
| 6 | 67 69 |
| 7 | 70 75 |
| 8 | — |
| 9 | 91 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 76 | 94 |
| G.7 | 308 | 080 | 810 |
| G.6 | 1352 4041 9126 | 4704 6668 6586 | 7503 2079 8202 |
| G.5 | 3684 | 9531 | 7231 |
| G.4 | 03356 89699 45928 40284 45391 15152 19046 | 35499 47918 43882 12714 49328 87033 82823 | 61778 53985 32055 39524 37141 75846 32745 |
| G.3 | 53494 84252 | 80243 06169 | 92725 21382 |
| G.2 | 39192 | 37670 | 09096 |
| G.1 | 36355 | 61088 | 25275 |
| ĐB | 115059 | 275367 | 829161 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4 | 2, 3 |
| 1 | 4, 8 | 0 | |
| 2 | 6, 8 | 3, 8 | 4, 5 |
| 3 | 1, 3 | 1 | |
| 4 | 1, 6 | 3 | 1, 5, 6 |
| 5 | 0, 2, 2, 2, 5, 6, 9 | 5 | |
| 6 | 7, 8, 9 | 1 | |
| 7 | 0, 6 | 5, 8, 9 | |
| 8 | 4, 4 | 0, 2, 6, 8 | 2, 5 |
| 9 | 1, 2, 4, 9 | 9 | 4, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 35 | 16 |
| G.7 | 321 | 140 | 755 |
| G.6 | 2121 1001 9367 | 7388 6029 5894 | 6530 0312 9988 |
| G.5 | 6393 | 0794 | 4155 |
| G.4 | 82614 24936 29829 54364 69226 11141 99225 | 00978 12339 32318 69910 97154 26696 92916 | 08079 23635 06770 40782 89225 10745 81919 |
| G.3 | 98594 15217 | 95597 41579 | 23443 85363 |
| G.2 | 35198 | 58161 | 48940 |
| G.1 | 86973 | 34633 | 04888 |
| ĐB | +09300 | +75209 | 299601 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 9 | 1 |
| 1 | 4, 7 | 0, 6, 8 | 2, 6, 9 |
| 2 | 1, 1, 5, 6, 9 | 9 | 5 |
| 3 | 6 | 3, 5, 9 | 0, 5 |
| 4 | 1 | 0 | 0, 3, 5 |
| 5 | 4 | 5, 5 | |
| 6 | 2, 4, 7 | 1 | 3 |
| 7 | 3 | 8, 9 | 0, 9 |
| 8 | 8 | 2, 8, 8 | |
| 9 | 3, 4, 8 | 4, 4, 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.