Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 09/08/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 28224 |
| G.1 | 25722 |
| G.2 | 63569 21231 |
| G.3 | 61325 08086 50764 92919 62147 70382 |
| G.4 | 3390 5406 4076 9014 |
| G.5 | 4232 1437 5869 9365 2028 6296 |
| G.6 | 120 023 286 |
| G.7 | 45 97 75 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | 0, 2, 9 | 0 |
| 1 | 4, 9 | 3 | 1 |
| 2 | 0, 2, 3, 4, 5, 8 | 2, 3, 8 | 2 |
| 3 | 1, 2, 7 | 2 | 3 |
| 4 | 5, 7 | 1, 2, 6 | 4 |
| 5 | 2, 4, 6, 7 | 5 | |
| 6 | 4, 5, 9, 9 | 0, 7, 8, 8, 9 | 6 |
| 7 | 5, 6 | 3, 4, 9 | 7 |
| 8 | 2, 6, 6 | 2 | 8 |
| 9 | 0, 6, 7 | 1, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06 | 0 | 00 20 90 |
| 1 | 14 19 | 1 | 31 |
| 2 | 20 22 23 24 25 28 | 2 | 22 32 82 |
| 3 | 31 32 37 | 3 | 23 |
| 4 | 45 47 | 4 | 14 24 64 |
| 5 | — | 5 | 25 45 65 75 |
| 6 | 64 65 69(2) | 6 | 06 76 86(2) 96 |
| 7 | 75 76 | 7 | 37 47 97 |
| 8 | 82 86(2) | 8 | 28 |
| 9 | 90 96 97 | 9 | 19 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 |
| 1 | 14 19 |
| 2 | 20 22 23 24 25 28 |
| 3 | 31 32 37 |
| 4 | 45 47 |
| 5 | — |
| 6 | 64 65 69 ×2 |
| 7 | 75 76 |
| 8 | 82 86 ×2 |
| 9 | 90 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 90 | 70 |
| G.7 | 298 | 227 | 766 |
| G.6 | 2346 3037 7119 | 2671 9438 1820 | 1922 5941 4590 |
| G.5 | 4505 | 1043 | 1720 |
| G.4 | 67098 49606 70240 48466 71752 30695 84088 | 20364 96216 24901 99879 23580 94120 87142 | 83585 32534 47583 14330 89348 41960 93659 |
| G.3 | 22343 46946 | 86999 59121 | 25721 90835 |
| G.2 | 23864 | 01159 | 65276 |
| G.1 | 59193 | 56000 | 39440 |
| ĐB | 837449 | 189133 | 345764 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 0, 1 | |
| 1 | 9 | 6 | |
| 2 | 0, 0, 1, 7 | 0, 1, 2 | |
| 3 | 7 | 3, 8 | 0, 4, 5 |
| 4 | 0, 3, 6, 6, 9 | 2, 3 | 0, 1, 8 |
| 5 | 2 | 9 | 9 |
| 6 | 4, 6 | 4 | 0, 4, 6 |
| 7 | 0 | 1, 9 | 0, 6 |
| 8 | 8 | 0 | 3, 5 |
| 9 | 3, 5, 8, 8 | 0, 9 | 0 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 23 | 40 |
| G.7 | 237 | 720 | 538 |
| G.6 | 0558 2445 4115 | 7316 7503 5316 | 1405 5521 1816 |
| G.5 | 0105 | 4455 | 9486 |
| G.4 | 30863 97081 62652 62698 45082 68976 98857 | 09417 77798 25645 14955 97141 06640 36972 | 34282 37541 11819 05855 33969 94815 88030 |
| G.3 | 60878 32008 | 44174 76105 | 03873 26294 |
| G.2 | 75031 | 93753 | 33487 |
| G.1 | 94464 | 08599 | 67004 |
| ĐB | +40545 | +25795 | 067420 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 3, 5 | 4, 5 |
| 1 | 5 | 6, 6, 7 | 5, 6, 9 |
| 2 | 0, 3 | 0, 1 | |
| 3 | 1, 7 | 0, 8 | |
| 4 | 1, 5, 5 | 0, 1, 5 | 0, 1 |
| 5 | 2, 7, 8 | 3, 5, 5 | 5 |
| 6 | 3, 4 | 9 | |
| 7 | 6, 8 | 2, 4 | 3 |
| 8 | 1, 2 | 2, 6, 7 | |
| 9 | 8 | 5, 8, 9 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.