Phân tích XSMT trước giờ quay 08/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 11/08/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 07332 |
| G.1 | 31097 |
| G.2 | 89396 57712 |
| G.3 | 54596 47246 59552 40527 78172 67622 |
| G.4 | 2076 0028 7618 9010 |
| G.5 | 6831 0641 9887 7589 9508 1672 |
| G.6 | 100 513 294 |
| G.7 | 68 90 01 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 8 | 0, 1, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 3, 8 | 0, 1, 3, 4 | 1 |
| 2 | 2, 7, 8 | 1, 2, 3 (giải đặc biệt), 5, 7, 7 | 2 |
| 3 | 1, 2 (giải đặc biệt) | 1 | 3 |
| 4 | 1, 6 | 9 | 4 |
| 5 | 2 | 5 | |
| 6 | 8 | 4, 7, 9, 9 | 6 |
| 7 | 2, 2, 6 | 2, 8, 9 | 7 |
| 8 | 7, 9 | 0, 1, 2, 6 | 8 |
| 9 | 0, 4, 6, 6, 7 | 8 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 | 95014 07-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 26 |
| 15 | 16 |
| 21 | 12 |
| 38 | 12 |
| 66 | 11 |
| 39 | 10 |
| 41 | 10 |
| 58 | 10 |
| 61 | 10 |
| 68 | 10 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 53 | 14 |
| 24 | 13 |
| 63 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 37 | 11 |
| 75 | 11 |
| 81 | 11 |
| 86 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 17 | 85 | 07 |
| G.7 | 929 | 094 | 332 | 173 |
| G.6 | 6228 5340 1824 | 6832 8080 1452 | 2564 8695 8089 | 6828 5032 5050 |
| G.5 | 2126 | 3197 | 4373 | 1780 |
| G.4 | 01444 40932 08218 91584 88490 98302 91893 | 26666 00888 75707 42245 75423 25704 34820 | 41186 52427 64019 11710 50481 44478 90659 | 68146 63478 64803 42656 93887 73288 71554 |
| G.3 | 69899 51622 | 71866 97798 | 09862 37401 | 78156 26090 |
| G.2 | 03934 | 81389 | 62001 | 19739 |
| G.1 | 55146 | 53895 | 73143 | 85865 |
| ĐB | 734730 | 032106 | 737244 | 942711 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4, 6 (giải đặc biệt), 7 | 1, 1 | 3, 7 |
| 1 | 8 | 7 | 0, 9 | 1 (giải đặc biệt) |
| 2 | 2, 4, 6, 8, 9 | 0, 3 | 7 | 8 |
| 3 | 0 (giải đặc biệt), 0, 2, 4 | 2 | 2 | 2, 9 |
| 4 | 0, 4, 6 | 5 | 3, 4 (giải đặc biệt) | 6 |
| 5 | 2 | 9 | 0, 4, 6, 6 | |
| 6 | 6, 6 | 2, 4 | 5 | |
| 7 | 3, 8 | 3, 8 | ||
| 8 | 4 | 0, 8, 9 | 1, 5, 6, 9 | 0, 7, 8 |
| 9 | 0, 3, 9 | 4, 5, 7, 8 | 5 | 0 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 74 | 13 |
| G.7 | 256 | 793 | 660 |
| G.6 | 8341 2087 6522 | 5480 3969 6685 | 4191 6456 4757 |
| G.5 | 4197 | 4011 | 4771 |
| G.4 | 89664 72359 76766 43583 60578 40435 82060 | 67291 51139 26717 52182 99014 20377 79015 | 23365 48449 56685 10189 12302 13794 47333 |
| G.3 | 41541 35842 | 38890 01216 | 85769 06512 |
| G.2 | 57662 | 77466 | 50319 |
| G.1 | 61064 | 44830 | 47404 |
| ĐB | +07295 | +30510 | +35895 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | ||
| 1 | 0 (giải đặc biệt), 1, 4, 5, 6, 7 | 2, 3, 9 | |
| 2 | 2 | ||
| 3 | 5 | 0, 9 | 3 |
| 4 | 1, 1, 2 | 9 | |
| 5 | 6, 9 | 6, 7 | |
| 6 | 0, 2, 4, 4, 6 | 6, 9 | 0, 5, 9 |
| 7 | 8 | 4, 7 | 1 |
| 8 | 3, 7 | 0, 2, 5 | 5, 9 |
| 9 | 4, 5 (giải đặc biệt), 7 | 0, 1, 3 | 1, 4, 5 (giải đặc biệt) |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 07/11/2026 |
Kết quả:
05
19
20
26
44
53
Số Power:
39
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 07/11/2026 |
0
03
417
|
| Điện toán 6x36 | 07/11/2026 |
12
15
17
18
26
28
|
| Thần tài | 07/11/2026 |
6490
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.