Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 16/08/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 32917 |
| G.1 | 54743 |
| G.2 | 04994 07462 |
| G.3 | 16925 54035 79229 53318 18399 44360 |
| G.4 | 0766 1904 1125 0302 |
| G.5 | 1062 8480 4969 5443 6884 5408 |
| G.6 | 796 832 742 |
| G.7 | 41 01 23 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 4, 8 | 6, 8, 8 | 0 |
| 1 | 7, 8 | 0, 4 | 1 |
| 2 | 3, 5, 5, 9 | 0, 3, 4, 6, 6 | 2 |
| 3 | 2, 5 | 2, 4, 4 | 3 |
| 4 | 1, 2, 3, 3 | 0, 8, 9 | 4 |
| 5 | 2, 2, 3 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 2, 6, 9 | 6, 9 | 6 |
| 7 | 1 | 7 | |
| 8 | 0, 0, 4 | 0, 1 | 8 |
| 9 | 4, 6, 9 | 2, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 04 08 | 0 | 60 80(2) |
| 1 | 17 18 | 1 | 01 41 |
| 2 | 23 25(2) 29 | 2 | 02 32 42 62(2) |
| 3 | 32 35 | 3 | 23 43(2) |
| 4 | 41 42 43(2) | 4 | 04 84 94 |
| 5 | — | 5 | 25(2) 35 |
| 6 | 60 62(2) 66 69 | 6 | 66 96 |
| 7 | — | 7 | 17 |
| 8 | 80(2) 84 | 8 | 08 18 |
| 9 | 94 96 99 | 9 | 29 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 04 08 |
| 1 | 17 18 |
| 2 | 23 25 ×2 29 |
| 3 | 32 35 |
| 4 | 41 42 43 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 60 62 ×2 66 69 |
| 7 | — |
| 8 | 80 ×2 84 |
| 9 | 94 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 39 | 42 |
| G.7 | 457 | 236 | 931 |
| G.6 | 2078 2313 8718 | 1516 0283 9284 | 3222 4883 5046 |
| G.5 | 8871 | 7629 | 0031 |
| G.4 | 75276 49398 10510 55403 14966 90124 09578 | 95319 40390 56927 88272 84875 31977 27634 | 48404 71878 91480 80481 14143 00876 27786 |
| G.3 | 35729 26148 | 46246 83752 | 11808 87943 |
| G.2 | 38052 | 96085 | 38077 |
| G.1 | 37669 | 00487 | 90521 |
| ĐB | 120246 | 140375 | 088882 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4, 8 | |
| 1 | 0, 3, 8 | 6, 9 | |
| 2 | 4, 9 | 7, 9 | 1, 2 |
| 3 | 4, 6, 9 | 1, 1 | |
| 4 | 6, 8 | 6 | 2, 3, 3, 6 |
| 5 | 2, 7 | 2 | |
| 6 | 6, 8, 9 | ||
| 7 | 1, 6, 8, 8 | 2, 5, 5, 7 | 6, 7, 8 |
| 8 | 3, 4, 5, 7 | 0, 1, 2, 3, 6 | |
| 9 | 8 | 0 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 52 | 03 |
| G.7 | 525 | 464 | 381 |
| G.6 | 9401 2900 9588 | 9386 3905 6459 | 7410 7411 7615 |
| G.5 | 1162 | 6556 | 7579 |
| G.4 | 73875 52574 64753 32358 19848 30053 68656 | 86826 61812 14853 04507 93481 00929 04465 | 42680 08958 71572 71812 18239 59404 64550 |
| G.3 | 64870 74054 | 36633 78144 | 53811 34577 |
| G.2 | 75043 | 80313 | 19836 |
| G.1 | 06426 | 97310 | 96955 |
| ĐB | 841452 | 596005 | 633131 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 5, 5, 7 | 3, 4 |
| 1 | 2 | 0, 2, 3 | 0, 1, 1, 2, 5 |
| 2 | 5, 6 | 6, 9 | |
| 3 | 3 | 1, 6, 9 | |
| 4 | 3, 8 | 4 | |
| 5 | 2, 3, 3, 4, 6, 8 | 2, 3, 6, 9 | 0, 5, 8 |
| 6 | 2 | 4, 5 | |
| 7 | 0, 4, 5 | 2, 7, 9 | |
| 8 | 8 | 1, 6 | 0, 1 |
| 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.