Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 23/08/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 56584 |
| G.1 | 24976 |
| G.2 | 11832 77033 |
| G.3 | 28443 79890 61159 27226 39443 05712 |
| G.4 | 7081 8159 6710 7853 |
| G.5 | 7357 3412 0222 4940 4108 4365 |
| G.6 | 170 586 240 |
| G.7 | 41 68 74 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 4, 4, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2, 2 | 4, 8 | 1 |
| 2 | 2, 6 | 1, 1, 2, 3, 4 | 2 |
| 3 | 2, 3 | 3, 4, 4, 5 | 3 |
| 4 | 0, 0, 1, 2, 3, 3 | 7, 8 | 4 |
| 5 | 3, 7, 9, 9 | 6 | 5 |
| 6 | 5, 8 | 2, 7, 8 | 6 |
| 7 | 0, 4, 6 | 5 | 7 |
| 8 | 1, 4, 6 | 0, 6 | 8 |
| 9 | 0 | 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10 40(2) 70 90 |
| 1 | 10 12(2) | 1 | 41 81 |
| 2 | 22 26 | 2 | 12(2) 22 32 42 |
| 3 | 32 33 | 3 | 33 43(2) 53 |
| 4 | 40(2) 41 42 43(2) | 4 | 74 84 |
| 5 | 53 57 59(2) | 5 | 65 |
| 6 | 65 68 | 6 | 26 76 86 |
| 7 | 70 74 76 | 7 | 57 |
| 8 | 81 84 86 | 8 | 08 68 |
| 9 | 90 | 9 | 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10 12 ×2 |
| 2 | 22 26 |
| 3 | 32 33 |
| 4 | 40 ×2 41 42 43 ×2 |
| 5 | 53 57 59 ×2 |
| 6 | 65 68 |
| 7 | 70 74 76 |
| 8 | 81 84 86 |
| 9 | 90 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 38 | 54 |
| G.7 | 233 | 042 | 572 |
| G.6 | 7030 7742 3791 | 1183 2629 2764 | 1227 9257 0600 |
| G.5 | 3372 | 9576 | 4322 |
| G.4 | 61856 69267 43453 56577 73588 82933 32899 | 83476 25259 38697 32333 36408 11538 63562 | 74581 20134 31036 60229 82714 18160 17087 |
| G.3 | 82411 11366 | 68048 47068 | 22258 85379 |
| G.2 | 85761 | 07154 | 25437 |
| G.1 | 93074 | 72038 | 68514 |
| ĐB | 645150 | 887168 | 064658 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0 | |
| 1 | 1 | 4, 4 | |
| 2 | 1 | 9 | 2, 7, 9 |
| 3 | 0, 3, 3 | 3, 8, 8, 8 | 4, 6, 7 |
| 4 | 2 | 2, 8 | |
| 5 | 0, 3, 6 | 4, 9 | 4, 7, 8, 8 |
| 6 | 1, 6, 7 | 2, 4, 8, 8 | 0 |
| 7 | 2, 4, 7 | 6, 6 | 2, 9 |
| 8 | 8 | 3 | 1, 7 |
| 9 | 1, 9 | 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 62 | 57 |
| G.7 | 218 | 941 | 158 |
| G.6 | 2551 7284 7459 | 2807 1300 9784 | 1330 5745 7411 |
| G.5 | 4364 | 2349 | 6039 |
| G.4 | 91115 51948 55826 28456 84188 93549 53440 | 60997 14652 58549 01306 37350 10389 92413 | 36186 79635 40579 38404 52490 98547 70370 |
| G.3 | 16562 92994 | 39722 65382 | 80451 88660 |
| G.2 | 70275 | 66144 | 75529 |
| G.1 | 06548 | 28377 | 40147 |
| ĐB | 473563 | 315928 | 446060 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 7 | 4 | |
| 1 | 5, 8 | 3 | 1 |
| 2 | 6 | 2, 8 | 9 |
| 3 | 0, 5, 9 | ||
| 4 | 0, 8, 8, 9 | 1, 4, 9, 9 | 5, 7, 7 |
| 5 | 1, 6, 9 | 0, 2 | 1, 7, 8 |
| 6 | 2, 2, 3, 4 | 2 | 0, 0 |
| 7 | 5 | 7 | 0, 9 |
| 8 | 4, 8 | 2, 4, 9 | 6 |
| 9 | 4 | 7 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.