Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 01/09/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 17223 |
| G.1 | 83870 |
| G.2 | 00488 18280 |
| G.3 | 38510 08201 60525 76113 94750 88992 |
| G.4 | 7429 7526 9646 2523 |
| G.5 | 6324 5348 7544 6695 3045 4320 |
| G.6 | 237 542 714 |
| G.7 | 22 58 50 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 1, 2, 5, 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 3, 4 | 0 | 1 |
| 2 | 0, 2, 3, 3, 4, 5, 6, 9 | 2, 4, 9 | 2 |
| 3 | 7 | 0, 1, 2, 2 | 3 |
| 4 | 2, 4, 5, 6, 8 | 1, 2, 4 | 4 |
| 5 | 0, 0, 8 | 2, 4, 9 | 5 |
| 6 | 2, 4 | 6 | |
| 7 | 0 | 3 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 4, 5, 8 | 8 |
| 9 | 2, 5 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 | 0 | 10 20 50(2) 70 80 |
| 1 | 10 13 14 | 1 | 01 |
| 2 | 20 22 23(2) 24 25 26 29 | 2 | 22 42 92 |
| 3 | 37 | 3 | 03 13 23(2) |
| 4 | 42 44 45 46 48 | 4 | 14 24 44 |
| 5 | 50(2) 58 | 5 | 25 45 95 |
| 6 | — | 6 | 26 46 |
| 7 | 70 | 7 | 37 |
| 8 | 80 88 | 8 | 48 58 88 |
| 9 | 92 95 | 9 | 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 |
| 1 | 10 13 14 |
| 2 | 20 22 23 ×2 24 25 26 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 44 45 46 48 |
| 5 | 50 ×2 58 |
| 6 | — |
| 7 | 70 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 26 | 83 | 36 |
| G.7 | 898 | 637 | 870 | 745 |
| G.6 | 4765 8073 2574 | 7521 7031 6158 | 6455 3673 5709 | 8436 1819 6159 |
| G.5 | 9808 | 3061 | 1260 | 0352 |
| G.4 | 39424 33630 88181 47749 77303 09202 99996 | 57233 21720 21802 44388 33445 90614 42384 | 62929 58405 72904 60345 20324 94171 85434 | 41215 72550 87731 13177 05066 67852 00434 |
| G.3 | 79755 63862 | 76003 87311 | 59614 98673 | 03225 11949 |
| G.2 | 57633 | 12139 | 73434 | 06228 |
| G.1 | 87201 | 08271 | 49662 | 57880 |
| ĐB | 493726 | 768269 | 970149 | 689757 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 8 | 2, 3 | 4, 5, 9 | |
| 1 | 1, 4 | 4 | 5, 9 | |
| 2 | 4, 6 | 0, 1, 6 | 4, 9 | 5, 8 |
| 3 | 0, 3 | 1, 3, 7, 9 | 4, 4 | 1, 4, 6, 6 |
| 4 | 5, 9 | 5 | 5, 9 | 5, 9 |
| 5 | 5 | 8 | 5 | 0, 2, 2, 7, 9 |
| 6 | 2, 5 | 1, 9 | 0, 2 | 6 |
| 7 | 3, 4 | 1 | 0, 1, 3, 3 | 7 |
| 8 | 1 | 4, 8 | 3 | 0 |
| 9 | 6, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 03 | 44 |
| G.7 | 982 | 768 | 478 |
| G.6 | 4102 0776 4619 | 4027 0863 8093 | 6351 6082 3513 |
| G.5 | 8621 | 3875 | 3632 |
| G.4 | 36557 84563 09091 57973 47119 84804 35644 | 05716 29603 75443 30832 96649 78001 30263 | 65670 98709 87261 51912 87413 02739 68731 |
| G.3 | 80643 85841 | 02237 62435 | 63684 94280 |
| G.2 | 88420 | 13897 | 95135 |
| G.1 | 36774 | 00345 | 82765 |
| ĐB | +21191 | +67598 | +24213 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 1, 3, 3 | 9 |
| 1 | 9, 9 | 6 | 2, 3, 3, 3 |
| 2 | 0, 1 | 7 | |
| 3 | 2, 5, 7 | 1, 2, 5, 9 | |
| 4 | 1, 3, 4 | 3, 5, 9 | 4 |
| 5 | 7 | 1 | |
| 6 | 3 | 3, 3, 8 | 1, 5 |
| 7 | 3, 4, 6 | 5 | 0, 8 |
| 8 | 2 | 0, 2, 4 | |
| 9 | 1, 1, 8 | 3, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.