Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 03/09/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 14271 |
| G.1 | 21719 |
| G.2 | 55057 63614 |
| G.3 | 98044 16634 49279 19827 51622 30885 |
| G.4 | 1805 2848 7938 5013 |
| G.5 | 6785 9420 5995 4105 8763 1847 |
| G.6 | 809 163 393 |
| G.7 | 39 78 19 72 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 9 | 2 | 0 |
| 1 | 3, 4, 9, 9 | 7 | 1 |
| 2 | 0, 2, 7 | 2, 7 | 2 |
| 3 | 4, 8, 9 | 1, 6, 6, 9 | 3 |
| 4 | 4, 7, 8 | 1, 3, 4 | 4 |
| 5 | 7 | 0, 0, 8, 8, 9 | 5 |
| 6 | 3, 3 | 6 | |
| 7 | 1, 2, 8, 9 | 2, 4, 5 | 7 |
| 8 | 5, 5 | 3, 4, 7 | 8 |
| 9 | 3, 5 | 0, 1, 1, 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05(2) 09 | 0 | 20 |
| 1 | 13 14 19(2) | 1 | 71 |
| 2 | 20 22 27 | 2 | 22 72 |
| 3 | 34 38 39 | 3 | 13 63(2) 93 |
| 4 | 44 47 48 | 4 | 14 34 44 |
| 5 | 57 | 5 | 05(2) 85(2) 95 |
| 6 | 63(2) | 6 | — |
| 7 | 71 72 78 79 | 7 | 27 47 57 |
| 8 | 85(2) | 8 | 38 48 78 |
| 9 | 93 95 | 9 | 09 19(2) 39 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 ×2 09 |
| 1 | 13 14 19 ×2 |
| 2 | 20 22 27 |
| 3 | 34 38 39 |
| 4 | 44 47 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63 ×2 |
| 7 | 71 72 78 79 |
| 8 | 85 ×2 |
| 9 | 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 67 | 80 |
| G.7 | 878 | 998 | 055 |
| G.6 | 9950 8076 3580 | 4704 5876 1867 | 2577 2511 5380 |
| G.5 | 8001 | 0464 | 5414 |
| G.4 | 70742 95924 46827 12586 16029 99717 03408 | 68684 59924 07627 27484 95127 59189 53668 | 01529 62920 58784 24786 18968 35081 42648 |
| G.3 | 97558 03694 | 33563 78268 | 97577 21746 |
| G.2 | 70274 | 99170 | 38928 |
| G.1 | 78230 | 15289 | 55263 |
| ĐB | 335085 | 288841 | 686597 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 4 | |
| 1 | 7 | 1, 4 | |
| 2 | 4, 5, 7, 9 | 4, 7, 7 | 0, 8, 9 |
| 3 | 0 | ||
| 4 | 2 | 1 | 6, 8 |
| 5 | 0, 8 | 5 | |
| 6 | 3, 4, 7, 7, 8, 8 | 3, 8 | |
| 7 | 4, 6, 8 | 0, 6 | 7, 7 |
| 8 | 0, 5, 6 | 4, 4, 9, 9 | 0, 0, 1, 4, 6 |
| 9 | 4 | 8 | 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 93 |
| G.7 | 022 | 640 |
| G.6 | 3118 5442 7959 | 7857 3043 7160 |
| G.5 | 9081 | 0576 |
| G.4 | 31867 53825 45553 67519 00586 88716 28376 | 98143 17587 05386 58477 56347 79255 02037 |
| G.3 | 88713 32256 | 64070 09419 |
| G.2 | 24564 | 51384 |
| G.1 | 11362 | 38073 |
| ĐB | +87951 | +77373 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 3, 6, 8, 9 | 9 |
| 2 | 2, 5 | |
| 3 | 9 | 7 |
| 4 | 2 | 0, 3, 3, 7 |
| 5 | 1, 3, 6, 9 | 5, 7 |
| 6 | 2, 4, 7 | 0 |
| 7 | 6 | 0, 3, 3, 6, 7 |
| 8 | 1, 6 | 4, 6, 7 |
| 9 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.