Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 06/09/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 09666 |
| G.1 | 32900 |
| G.2 | 38646 30416 |
| G.3 | 38828 62304 40363 98763 54449 60395 |
| G.4 | 8678 8141 4335 5349 |
| G.5 | 2166 0076 4920 9932 0304 6872 |
| G.6 | 230 924 395 |
| G.7 | 50 69 58 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 4 | 0, 2, 3, 5 | 0 |
| 1 | 6, 6 | 4 | 1 |
| 2 | 0, 4, 8 | 3, 7 | 2 |
| 3 | 0, 2, 5 | 6, 6 | 3 |
| 4 | 1, 6, 9, 9 | 0, 0, 2 | 4 |
| 5 | 0, 8 | 3, 9, 9 | 5 |
| 6 | 3, 3, 6, 6, 9 | 1, 1, 4, 6, 6, 7 | 6 |
| 7 | 2, 6, 8 | 7 | |
| 8 | 2, 5, 7 | 8 | |
| 9 | 5, 5 | 4, 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04(2) | 0 | 00 20 30 50 |
| 1 | 16(2) | 1 | 41 |
| 2 | 20 24 28 | 2 | 32 72 |
| 3 | 30 32 35 | 3 | 63(2) |
| 4 | 41 46 49(2) | 4 | 04(2) 24 |
| 5 | 50 58 | 5 | 35 95(2) |
| 6 | 63(2) 66(2) 69 | 6 | 16(2) 46 66(2) 76 |
| 7 | 72 76 78 | 7 | — |
| 8 | — | 8 | 28 58 78 |
| 9 | 95(2) | 9 | 49(2) 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 ×2 |
| 1 | 16 ×2 |
| 2 | 20 24 28 |
| 3 | 30 32 35 |
| 4 | 41 46 49 ×2 |
| 5 | 50 58 |
| 6 | 63 ×2 66 ×2 69 |
| 7 | 72 76 78 |
| 8 | — |
| 9 | 95 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 85 | 05 |
| G.7 | 109 | 742 | 546 |
| G.6 | 4036 4777 5097 | 4967 6528 7609 | 4734 4524 6908 |
| G.5 | 4106 | 4066 | 6711 |
| G.4 | 69732 74616 65892 27550 69461 05805 09528 | 37008 78862 20886 54292 20154 56769 64040 | 70697 18789 10537 10985 72798 16995 23781 |
| G.3 | 61211 40413 | 13847 41526 | 06866 42521 |
| G.2 | 32419 | 58925 | 08608 |
| G.1 | 95762 | 73253 | 12163 |
| ĐB | 110712 | 404880 | 183220 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 9 | 8, 9 | 5, 8, 8 |
| 1 | 1, 2, 3, 6, 9 | 1 | |
| 2 | 8 | 5, 6, 8 | 0, 1, 4 |
| 3 | 2, 6, 9 | 4, 7 | |
| 4 | 0, 2, 7 | 6 | |
| 5 | 0 | 3, 4 | |
| 6 | 1, 2 | 2, 6, 7, 9 | 3, 6 |
| 7 | 7 | ||
| 8 | 0, 5, 6 | 1, 5, 9 | |
| 9 | 2, 7 | 2 | 5, 7, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 56 | 66 |
| G.7 | 591 | 203 | 260 |
| G.6 | 8093 8294 2669 | 7486 9252 3020 | 9700 8430 8134 |
| G.5 | 1533 | 0170 | 3193 |
| G.4 | 97668 13060 34483 67637 94670 68305 90421 | 95909 81889 33901 18363 21859 25576 98117 | 48449 30880 16608 89017 10760 23789 85851 |
| G.3 | 88172 09449 | 97688 93404 | 18499 33839 |
| G.2 | 08177 | 99453 | 43994 |
| G.1 | 42526 | 24112 | 71111 |
| ĐB | +31361 | +07127 | 284413 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 3, 4, 9 | 0, 8 |
| 1 | 2, 7 | 1, 3, 7 | |
| 2 | 1, 6 | 0, 7 | |
| 3 | 3, 7 | 0, 4, 9 | |
| 4 | 9 | 9 | |
| 5 | 2, 3, 6, 9 | 1 | |
| 6 | 0, 1, 8, 9 | 3 | 0, 0, 6 |
| 7 | 0, 2, 4, 7 | 0, 6 | |
| 8 | 3 | 6, 8, 9 | 0, 9 |
| 9 | 1, 3, 4 | 3, 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.