Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 13/09/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 00460 |
| G.1 | 81222 |
| G.2 | 59478 38283 |
| G.3 | 10204 85881 03399 60931 67221 62808 |
| G.4 | 2198 4120 8710 3847 |
| G.5 | 7964 0813 3689 8216 7691 3241 |
| G.6 | 928 443 558 |
| G.7 | 69 50 88 17 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 1, 2, 5, 6 | 0 |
| 1 | 0, 3, 6, 7 | 2, 3, 4, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 2, 8 | 2 | 2 |
| 3 | 1 | 1, 4, 8 | 3 |
| 4 | 1, 3, 7 | 0, 6 | 4 |
| 5 | 0, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 4, 9 | 1 | 6 |
| 7 | 8 | 1, 4 | 7 |
| 8 | 1, 3, 8, 9 | 0, 2, 5, 7, 8, 9 | 8 |
| 9 | 1, 8, 9 | 6, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 08 | 0 | 10 20 50 60 |
| 1 | 10 13 16 17 | 1 | 21 31 41 81 91 |
| 2 | 20 21 22 28 | 2 | 22 |
| 3 | 31 | 3 | 13 43 83 |
| 4 | 41 43 47 | 4 | 04 64 |
| 5 | 50 58 | 5 | — |
| 6 | 60 64 69 | 6 | 16 |
| 7 | 78 | 7 | 17 47 |
| 8 | 81 83 88 89 | 8 | 08 28 58 78 88 98 |
| 9 | 91 98 99 | 9 | 69 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 08 |
| 1 | 10 13 16 17 |
| 2 | 20 21 22 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41 43 47 |
| 5 | 50 58 |
| 6 | 60 64 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81 83 88 89 |
| 9 | 91 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 77 | 70 |
| G.7 | 683 | 407 | 866 |
| G.6 | 1082 3138 6892 | 0099 1394 6037 | 4323 4894 7347 |
| G.5 | 4350 | 5620 | 4159 |
| G.4 | 33598 93811 98713 17745 22585 64813 28220 | 07256 32296 09445 98072 13362 37165 98165 | 15126 17979 15591 00762 13060 85749 27418 |
| G.3 | 69922 50240 | 05052 19261 | 64421 32587 |
| G.2 | 64689 | 98004 | 57873 |
| G.1 | 08909 | 65054 | 20279 |
| ĐB | 151308 | 509005 | 066394 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 4, 5, 7 | |
| 1 | 1, 3, 3 | 8 | |
| 2 | 0, 2 | 0 | 1, 3, 6 |
| 3 | 8 | 7 | |
| 4 | 0, 5 | 5 | 7, 9 |
| 5 | 0, 3 | 2, 4, 6 | 9 |
| 6 | 1, 2, 5, 5 | 0, 2, 6 | |
| 7 | 2, 7 | 0, 3, 9, 9 | |
| 8 | 2, 3, 5, 9 | 7 | |
| 9 | 2, 8 | 4, 6, 9 | 1, 4, 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 92 | 57 |
| G.7 | 606 | 054 | 587 |
| G.6 | 9219 1762 8292 | 9909 9788 6012 | 0552 3095 6848 |
| G.5 | 4493 | 4685 | 7529 |
| G.4 | 84962 92917 35785 16573 70718 84769 50083 | 61853 31599 05357 20343 54767 43152 57742 | 45944 15990 26445 08664 63052 20697 26241 |
| G.3 | 66158 59651 | 65729 37004 | 56021 60517 |
| G.2 | 96529 | 80524 | 69713 |
| G.1 | 50977 | 63008 | 33315 |
| ĐB | 993094 | 879611 | 426338 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4, 8, 9 | |
| 1 | 7, 7, 8, 9 | 1, 2 | 3, 5, 7 |
| 2 | 9 | 4, 9 | 1, 9 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 2, 3 | 1, 4, 5, 8 | |
| 5 | 1, 8 | 2, 3, 4, 7 | 2, 2, 7 |
| 6 | 2, 2, 9 | 7 | 4 |
| 7 | 3, 7 | ||
| 8 | 3, 5 | 5, 8 | 7 |
| 9 | 2, 3, 4 | 2, 9 | 0, 5, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.