Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 15/09/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 89215 |
| G.1 | 42568 |
| G.2 | 55420 30933 |
| G.3 | 82229 17347 29216 93424 10324 76917 |
| G.4 | 2787 4855 8785 9667 |
| G.5 | 6695 9060 7436 6880 3706 6693 |
| G.6 | 990 041 249 |
| G.7 | 10 04 25 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 6 | 1, 2, 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0, 5, 6, 7 | 4 | 1 |
| 2 | 0, 4, 4, 5, 9 | 2 | |
| 3 | 3, 6 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 1, 7, 9 | 0, 2, 2 | 4 |
| 5 | 5 | 1, 2, 5, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 7, 8 | 0, 0, 1, 3 | 6 |
| 7 | 1, 4, 6, 8 | 7 | |
| 8 | 0, 5, 7 | 6 | 8 |
| 9 | 0, 3, 5 | 2, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06(2) | 0 | 10 20 60 80 90 |
| 1 | 10 15 16 17 | 1 | 41 |
| 2 | 20 24(2) 25 29 | 2 | — |
| 3 | 33 36 | 3 | 33 93 |
| 4 | 41 47 49 | 4 | 04 24(2) |
| 5 | 55 | 5 | 15 25 55 85 95 |
| 6 | 60 67 68 | 6 | 06(2) 16 36 |
| 7 | — | 7 | 17 47 67 87 |
| 8 | 80 85 87 | 8 | 68 |
| 9 | 90 93 95 | 9 | 29 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 ×2 |
| 1 | 10 15 16 17 |
| 2 | 20 24 ×2 25 29 |
| 3 | 33 36 |
| 4 | 41 47 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60 67 68 |
| 7 | — |
| 8 | 80 85 87 |
| 9 | 90 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 94 | 22 | 48 |
| G.7 | 727 | 015 | 838 | 234 |
| G.6 | 4201 6096 2161 | 0900 1560 4761 | 6359 9379 0316 | 8442 4187 6432 |
| G.5 | 6629 | 2631 | 7982 | 5037 |
| G.4 | 53638 27121 21052 71282 91460 59904 95395 | 51002 45466 85751 25209 99711 14895 28074 | 90412 33124 49865 28369 74773 67988 14883 | 73927 67953 21516 73269 46527 50796 81414 |
| G.3 | 52321 83550 | 50989 11962 | 33120 28284 | 65553 83010 |
| G.2 | 03500 | 06487 | 34846 | 97420 |
| G.1 | 84845 | 44292 | 72766 | 78208 |
| ĐB | 339395 | 877730 | 464701 | 598999 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4 | 0, 2, 9 | 1 | 8 |
| 1 | 1, 5 | 2, 6 | 0, 4, 6 | |
| 2 | 1, 1, 7, 9 | 0, 2, 4 | 0, 7, 7 | |
| 3 | 8 | 0, 1 | 8 | 2, 4, 7 |
| 4 | 1, 5 | 6 | 2, 8 | |
| 5 | 0, 2 | 1 | 9 | 3, 3 |
| 6 | 0, 1 | 0, 1, 2, 6 | 5, 6, 9 | 9 |
| 7 | 4 | 3, 9 | ||
| 8 | 2 | 7, 9 | 2, 3, 4, 8 | 7 |
| 9 | 5, 5, 6 | 2, 4, 5 | 6, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 70 | 71 |
| G.7 | 205 | 818 | 682 |
| G.6 | 0629 3750 3192 | 0014 1317 1785 | 7662 6499 7510 |
| G.5 | 4403 | 9931 | 1143 |
| G.4 | 54517 49575 32556 02273 28794 85673 50610 | 00522 36924 49165 82592 93852 57627 53433 | 91519 18160 67167 96513 78679 10953 93765 |
| G.3 | 99977 21853 | 65759 96274 | 47226 84272 |
| G.2 | 26483 | 58050 | 32220 |
| G.1 | 68284 | 89245 | 65672 |
| ĐB | +69822 | +00563 | +80297 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | ||
| 1 | 0, 7 | 4, 7, 8 | 0, 3, 9 |
| 2 | 2, 9 | 2, 4, 7 | 0, 6 |
| 3 | 0 | 1, 3 | |
| 4 | 5 | 3 | |
| 5 | 0, 3, 6 | 0, 2, 9 | 3 |
| 6 | 3, 5 | 0, 2, 5, 7 | |
| 7 | 3, 3, 5, 7 | 0, 4 | 1, 2, 2, 9 |
| 8 | 3, 4 | 5 | 2 |
| 9 | 2, 4 | 2 | 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.