Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 17/09/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 61498 |
| G.1 | 94085 |
| G.2 | 62074 94949 |
| G.3 | 62378 20776 87439 64307 22463 67120 |
| G.4 | 4499 6690 5768 7605 |
| G.5 | 4046 9104 8090 3075 7022 6580 |
| G.6 | 913 494 564 |
| G.7 | 09 69 01 53 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5, 7, 9 | 2, 8, 9, 9 | 0 |
| 1 | 3 | 0 | 1 |
| 2 | 0, 2 | 2 | 2 |
| 3 | 9 | 1, 5, 6 | 3 |
| 4 | 6, 9 | 0, 6, 7, 9 | 4 |
| 5 | 3 | 0, 7, 8 | 5 |
| 6 | 3, 4, 8, 9 | 4, 7 | 6 |
| 7 | 4, 5, 6, 8 | 0 | 7 |
| 8 | 0, 5 | 6, 7, 9 | 8 |
| 9 | 0, 0, 4, 8, 9 | 0, 3, 4, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 05 07 09 | 0 | 20 80 90(2) |
| 1 | 13 | 1 | 01 |
| 2 | 20 22 | 2 | 22 |
| 3 | 39 | 3 | 13 53 63 |
| 4 | 46 49 | 4 | 04 64 74 94 |
| 5 | 53 | 5 | 05 75 85 |
| 6 | 63 64 68 69 | 6 | 46 76 |
| 7 | 74 75 76 78 | 7 | 07 |
| 8 | 80 85 | 8 | 68 78 98 |
| 9 | 90(2) 94 98 99 | 9 | 09 39 49 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 05 07 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | 46 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 64 68 69 |
| 7 | 74 75 76 78 |
| 8 | 80 85 |
| 9 | 90 ×2 94 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 71 | 39 |
| G.7 | 410 | 427 | 435 |
| G.6 | 0278 2879 2413 | 5147 0925 3054 | 2565 4127 4937 |
| G.5 | 4509 | 1500 | 5861 |
| G.4 | 82439 63586 72453 82490 86041 71055 88299 | 97649 45379 46803 30440 43918 52265 90736 | 14454 96633 91895 68742 51180 33159 59256 |
| G.3 | 96893 57308 | 56816 06782 | 98914 25311 |
| G.2 | 09097 | 80205 | 22505 |
| G.1 | 26344 | 67387 | 97339 |
| ĐB | 638188 | 338244 | 344422 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 0, 3, 5 | 5 |
| 1 | 0, 3 | 6, 8 | 1, 4 |
| 2 | 5, 7 | 2, 7 | |
| 3 | 9 | 6 | 3, 5, 7, 9, 9 |
| 4 | 1, 4 | 0, 4, 7, 9 | 2 |
| 5 | 3, 3, 5 | 4 | 4, 6, 9 |
| 6 | 5 | 1, 5 | |
| 7 | 8, 9 | 1, 9 | |
| 8 | 6, 8 | 2, 7 | 0 |
| 9 | 0, 3, 7, 9 | 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 74 |
| G.7 | 182 | 345 |
| G.6 | 7996 0371 0478 | 0055 0501 4057 |
| G.5 | 5900 | 7930 |
| G.4 | 48679 14972 68748 45646 89197 06849 87704 | 66743 73605 26292 36157 25795 31464 94060 |
| G.3 | 42116 28141 | 92559 15692 |
| G.2 | 22973 | 12692 |
| G.1 | 23148 | 57567 |
| ĐB | +92515 | +57500 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 0, 1, 5 |
| 1 | 5, 6 | |
| 2 | ||
| 3 | 0 | |
| 4 | 1, 6, 8, 8, 9 | 3, 5 |
| 5 | 0 | 5, 7, 7, 9 |
| 6 | 0, 4, 7 | |
| 7 | 1, 2, 3, 8, 9 | 4 |
| 8 | 2 | |
| 9 | 6, 7 | 2, 2, 2, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.