Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 21/09/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 88774 |
| G.1 | 20880 |
| G.2 | 65910 16365 |
| G.3 | 21963 94379 00735 17062 83965 22275 |
| G.4 | 5853 0242 3515 0673 |
| G.5 | 3719 1311 0286 0469 9727 1904 |
| G.6 | 986 600 263 |
| G.7 | 94 77 14 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 0, 1, 8 | 0 |
| 1 | 0, 1, 4, 5, 9 | 1, 6 | 1 |
| 2 | 7 | 4, 6 | 2 |
| 3 | 5 | 5, 6, 6, 7 | 3 |
| 4 | 2 | 0, 1, 7, 9 | 4 |
| 5 | 3 | 1, 3, 6, 6, 7 | 5 |
| 6 | 1, 2, 3, 3, 5, 5, 9 | 8, 8 | 6 |
| 7 | 3, 4, 5, 7, 9 | 2, 7 | 7 |
| 8 | 0, 6, 6 | 8 | |
| 9 | 4 | 1, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 | 0 | 00 10 80 |
| 1 | 10 11 14 15 19 | 1 | 11 61 |
| 2 | 27 | 2 | 42 62 |
| 3 | 35 | 3 | 53 63(2) 73 |
| 4 | 42 | 4 | 04 14 74 94 |
| 5 | 53 | 5 | 15 35 65(2) 75 |
| 6 | 61 62 63(2) 65(2) 69 | 6 | 86(2) |
| 7 | 73 74 75 77 79 | 7 | 27 77 |
| 8 | 80 86(2) | 8 | — |
| 9 | 94 | 9 | 19 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 |
| 1 | 10 11 14 15 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61 62 63 ×2 65 ×2 69 |
| 7 | 73 74 75 77 79 |
| 8 | 80 86 ×2 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 15 | 79 |
| G.7 | 812 | 989 | 679 |
| G.6 | 9093 9657 5241 | 3347 6667 6396 | 9057 6616 3645 |
| G.5 | 0116 | 3211 | 9490 |
| G.4 | 31335 03784 26560 82128 18664 82298 93789 | 97676 50161 83721 44036 31980 91736 41375 | 11479 57194 45950 89731 15566 75462 88734 |
| G.3 | 09509 85316 | 37724 84204 | 54440 94988 |
| G.2 | 06023 | 12434 | 73212 |
| G.1 | 40354 | 79144 | 34304 |
| ĐB | 440645 | 171696 | 935196 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4 | 4 |
| 1 | 2, 6, 6 | 1, 5 | 2, 6 |
| 2 | 3, 8 | 1, 4 | |
| 3 | 5 | 4, 6, 6 | 1, 4 |
| 4 | 1, 5 | 4, 7 | 0, 5 |
| 5 | 4, 7, 9 | 0, 7 | |
| 6 | 0, 4 | 1, 7 | 2, 6 |
| 7 | 5, 6 | 9, 9, 9 | |
| 8 | 4, 9 | 0, 9 | 8 |
| 9 | 3, 8 | 6, 6 | 0, 4, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 62 | 54 |
| G.7 | 728 | 014 |
| G.6 | 7034 9044 1177 | 9485 2835 9762 |
| G.5 | 1821 | 3807 |
| G.4 | 83127 41242 72953 62440 44828 47720 80885 | 71759 86764 64979 64968 32330 55733 07533 |
| G.3 | 59585 93791 | 93480 75034 |
| G.2 | 59801 | 85586 |
| G.1 | 80977 | 92271 |
| ĐB | +32629 | +49826 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 7 |
| 1 | 4 | |
| 2 | 0, 1, 7, 8, 8, 9 | 6 |
| 3 | 4 | 0, 3, 3, 4, 5 |
| 4 | 0, 2, 4 | |
| 5 | 3 | 4, 9 |
| 6 | 2 | 2, 4, 8 |
| 7 | 7, 7 | 1, 9 |
| 8 | 5, 5 | 0, 5, 6 |
| 9 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.