Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 27/09/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 56836 |
| G.1 | 77706 |
| G.2 | 66826 79782 |
| G.3 | 81269 98161 04529 59221 91527 84806 |
| G.4 | 7843 1697 5642 1187 |
| G.5 | 9073 7645 2690 2421 2924 8443 |
| G.6 | 219 013 851 |
| G.7 | 61 76 09 13 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 9 | 9 | 0 |
| 1 | 3, 3, 9 | 2, 2, 5, 6, 6 | 1 |
| 2 | 1, 1, 4, 6, 7, 9 | 4, 8 | 2 |
| 3 | 6 | 1, 1, 4, 4, 7 | 3 |
| 4 | 2, 3, 3, 5 | 2 | 4 |
| 5 | 1 | 4 | 5 |
| 6 | 1, 1, 9 | 0, 0, 2, 3, 7 | 6 |
| 7 | 3, 6 | 2, 8, 9 | 7 |
| 8 | 2, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 7 | 0, 1, 2, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06(2) 09 | 0 | 90 |
| 1 | 13(2) 19 | 1 | 21(2) 51 61(2) |
| 2 | 21(2) 24 26 27 29 | 2 | 42 82 |
| 3 | 36 | 3 | 13(2) 43(2) 73 |
| 4 | 42 43(2) 45 | 4 | 24 |
| 5 | 51 | 5 | 45 |
| 6 | 61(2) 69 | 6 | 06(2) 26 36 76 |
| 7 | 73 76 | 7 | 27 87 97 |
| 8 | 82 87 | 8 | — |
| 9 | 90 97 | 9 | 09 19 29 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 ×2 09 |
| 1 | 13 ×2 19 |
| 2 | 21 ×2 24 26 27 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42 43 ×2 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61 ×2 69 |
| 7 | 73 76 |
| 8 | 82 87 |
| 9 | 90 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 61 | 08 |
| G.7 | 525 | 251 | 229 |
| G.6 | 4279 5416 3838 | 2326 5331 4798 | 2736 1622 7037 |
| G.5 | 8136 | 0232 | 7468 |
| G.4 | 41153 92832 18433 98974 01896 14071 61510 | 02648 45928 13715 02679 11533 11952 98350 | 85594 08909 23359 28553 47157 32684 39756 |
| G.3 | 88018 07882 | 08913 00556 | 42519 83958 |
| G.2 | 06618 | 09267 | 02086 |
| G.1 | 09539 | 94329 | 73779 |
| ĐB | 274301 | 974738 | 353880 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 8, 9 | |
| 1 | 0, 6, 8, 8 | 3, 5 | 9 |
| 2 | 5, 7 | 6, 8, 9 | 2, 9 |
| 3 | 2, 3, 6, 8, 9 | 1, 2, 3, 8 | 6, 7 |
| 4 | 8 | ||
| 5 | 3 | 0, 1, 2, 6 | 3, 6, 7, 8, 9 |
| 6 | 1, 7 | 8 | |
| 7 | 1, 4, 9 | 9 | 9 |
| 8 | 2 | 0, 4, 6 | |
| 9 | 6 | 8 | 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 90 | 51 |
| G.7 | 436 | 675 | 195 |
| G.6 | 3180 8429 1523 | 5515 9690 5433 | 3586 0304 5663 |
| G.5 | 6206 | 9163 | 3569 |
| G.4 | 64177 24259 31414 89617 42959 96790 16459 | 37183 40836 58409 35746 90970 07582 10273 | 15295 74862 57845 17314 40967 25219 83438 |
| G.3 | 25085 45810 | 61895 97287 | 06473 26239 |
| G.2 | 93323 | 06547 | 83985 |
| G.1 | 30644 | 30136 | 65458 |
| ĐB | 821237 | 006724 | 803115 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 9 | 4 |
| 1 | 0, 4, 7 | 5 | 4, 5, 9 |
| 2 | 3, 3, 9 | 4 | |
| 3 | 6, 7 | 3, 6, 6 | 8, 9 |
| 4 | 4 | 6, 7 | 5 |
| 5 | 9, 9, 9 | 1, 8 | |
| 6 | 3 | 2, 3, 7, 9 | |
| 7 | 6, 7 | 0, 3, 5 | 3 |
| 8 | 0, 5 | 2, 3, 7 | 5, 6 |
| 9 | 0 | 0, 0, 5 | 5, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.