Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 04/10/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 50734 |
| G.1 | 41575 |
| G.2 | 01077 27472 |
| G.3 | 68448 42615 40514 45193 05657 56649 |
| G.4 | 5713 6278 5361 4617 |
| G.5 | 1244 6943 8035 5102 2118 8338 |
| G.6 | 521 182 837 |
| G.7 | 87 75 29 23 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0 | |
| 1 | 3, 4, 5, 7, 8 | 2, 6 | 1 |
| 2 | 1, 3, 9 | 0, 7, 8 | 2 |
| 3 | 4, 5, 7, 8 | 1, 2, 4, 9 | 3 |
| 4 | 3, 4, 8, 9 | 1, 3, 4 | 4 |
| 5 | 7 | 1, 3, 7, 7 | 5 |
| 6 | 1 | 6 | |
| 7 | 2, 5, 5, 7, 8 | 1, 3, 5, 7, 8 | 7 |
| 8 | 2, 7 | 1, 3, 4, 7 | 8 |
| 9 | 3 | 2, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | — |
| 1 | 13 14 15 17 18 | 1 | 21 61 |
| 2 | 21 23 29 | 2 | 02 72 82 |
| 3 | 34 35 37 38 | 3 | 13 23 43 93 |
| 4 | 43 44 48 49 | 4 | 14 34 44 |
| 5 | 57 | 5 | 15 35 75(2) |
| 6 | 61 | 6 | — |
| 7 | 72 75(2) 77 78 | 7 | 17 37 57 77 87 |
| 8 | 82 87 | 8 | 18 38 48 78 |
| 9 | 93 | 9 | 29 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13 14 15 17 18 |
| 2 | 21 23 29 |
| 3 | 34 35 37 38 |
| 4 | 43 44 48 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 75 ×2 77 78 |
| 8 | 82 87 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 74 | 68 |
| G.7 | 342 | 822 | 364 |
| G.6 | 6710 2908 6848 | 6046 9830 9828 | 4092 0122 3646 |
| G.5 | 4109 | 6609 | 2475 |
| G.4 | 90372 18012 94857 17081 13326 72417 15907 | 13040 17245 14300 31546 38505 14388 25304 | 27056 46371 57037 29113 71299 17038 18291 |
| G.3 | 34942 87643 | 72001 72554 | 90019 35451 |
| G.2 | 93908 | 45777 | 40370 |
| G.1 | 23734 | 27726 | 86527 |
| ĐB | 009229 | 350395 | 875437 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8, 8, 9 | 0, 1, 4, 5, 9 | |
| 1 | 0, 2, 7 | 3, 9 | |
| 2 | 2, 6, 9 | 2, 6, 8 | 2, 7 |
| 3 | 4 | 0 | 7, 7, 8 |
| 4 | 2, 2, 3, 8 | 0, 5, 6, 6 | 6 |
| 5 | 7 | 4 | 1, 6 |
| 6 | 4, 8 | ||
| 7 | 2 | 4, 7 | 0, 1, 5 |
| 8 | 1 | 8 | |
| 9 | 5 | 1, 2, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 22 | 96 |
| G.7 | 135 | 352 | 183 |
| G.6 | 3860 9382 8989 | 2733 5316 9366 | 9266 5709 0469 |
| G.5 | 7017 | 5325 | 4855 |
| G.4 | 43615 95800 90276 38505 88288 30222 79843 | 69462 59238 37018 55553 61417 23129 22609 | 62907 61741 34457 84615 62772 70397 94513 |
| G.3 | 53717 18439 | 86494 06873 | 26305 40794 |
| G.2 | 00828 | 75156 | 88398 |
| G.1 | 66608 | 85970 | 96012 |
| ĐB | 860036 | +63436 | 614695 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 8 | 9 | 5, 7, 9 |
| 1 | 5, 7, 7 | 6, 7, 8 | 2, 3, 5 |
| 2 | 2, 8 | 2, 5, 9 | |
| 3 | 5, 6, 9 | 3, 6, 8 | |
| 4 | 3 | 1 | |
| 5 | 2, 3, 6 | 5, 7 | |
| 6 | 0 | 2, 6 | 6, 9 |
| 7 | 6 | 0, 3 | 2 |
| 8 | 2, 8, 9 | 3 | |
| 9 | 8 | 4 | 4, 5, 6, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.