Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 05/10/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 09260 |
| G.1 | 99300 |
| G.2 | 62163 76899 |
| G.3 | 86829 03465 87858 67667 80607 84394 |
| G.4 | 4592 7016 3264 6271 |
| G.5 | 4983 2648 1785 9185 1477 3605 |
| G.6 | 294 570 210 |
| G.7 | 20 44 70 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 7 | 0, 1, 2, 6, 7, 7 | 0 |
| 1 | 0, 6 | 7 | 1 |
| 2 | 0, 9 | 9 | 2 |
| 3 | 6, 8 | 3 | |
| 4 | 4, 8 | 4, 6, 9, 9 | 4 |
| 5 | 8 | 0, 6, 8, 8 | 5 |
| 6 | 0, 3, 4, 5, 7 | 1, 9 | 6 |
| 7 | 0, 0, 1, 7 | 0, 6, 7 | 7 |
| 8 | 3, 5, 5 | 4, 5 | 8 |
| 9 | 2, 4, 4, 6, 9 | 2, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 07 | 0 | 00 10 20 60 70(2) |
| 1 | 10 16 | 1 | 71 |
| 2 | 20 29 | 2 | 92 |
| 3 | — | 3 | 63 83 |
| 4 | 44 48 | 4 | 44 64 94(2) |
| 5 | 58 | 5 | 05 65 85(2) |
| 6 | 60 63 64 65 67 | 6 | 16 96 |
| 7 | 70(2) 71 77 | 7 | 07 67 77 |
| 8 | 83 85(2) | 8 | 48 58 |
| 9 | 92 94(2) 96 99 | 9 | 29 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 07 |
| 1 | 10 16 |
| 2 | 20 29 |
| 3 | — |
| 4 | 44 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 63 64 65 67 |
| 7 | 70 ×2 71 77 |
| 8 | 83 85 ×2 |
| 9 | 92 94 ×2 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 09 | 70 |
| G.7 | 812 | 065 | 785 |
| G.6 | 3583 5734 4779 | 2732 4684 6863 | 0205 9451 9978 |
| G.5 | 5616 | 3098 | 3765 |
| G.4 | 66309 99890 39226 52348 83259 69994 06409 | 09360 03711 32320 70317 47535 17418 81940 | 52815 62200 16130 55563 28782 72198 31860 |
| G.3 | 65999 34433 | 60506 37451 | 81315 91959 |
| G.2 | 26588 | 42366 | 45778 |
| G.1 | 12106 | 63020 | 71747 |
| ĐB | 077047 | 344618 | 775634 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9, 9 | 6, 9 | 0, 5 |
| 1 | 2, 6 | 1, 7, 8, 8 | 5, 5 |
| 2 | 6 | 0, 0 | |
| 3 | 3, 4 | 2, 5 | 0, 4 |
| 4 | 7, 8 | 0 | 7 |
| 5 | 9 | 1 | 1, 9 |
| 6 | 0, 3, 5, 6 | 0, 3, 5 | |
| 7 | 6, 9 | 0, 8, 8 | |
| 8 | 3, 8 | 4 | 2, 5 |
| 9 | 0, 4, 9 | 8 | 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 97 |
| G.7 | 089 | 877 |
| G.6 | 6645 3920 5577 | 5305 8906 0675 |
| G.5 | 8115 | 4667 |
| G.4 | 52429 28490 40880 28778 89284 09487 10493 | 65207 55051 91484 93617 66820 89854 40599 |
| G.3 | 44360 66294 | 65404 16746 |
| G.2 | 97781 | 99995 |
| G.1 | 44530 | 35379 |
| ĐB | +63870 | +51197 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 6, 7 | |
| 1 | 5 | 7 |
| 2 | 0, 9 | 0 |
| 3 | 0 | |
| 4 | 4, 5 | 6 |
| 5 | 1, 4 | |
| 6 | 0 | 7 |
| 7 | 0, 7, 8 | 5, 7, 9 |
| 8 | 0, 1, 4, 7, 9 | 4 |
| 9 | 0, 3, 4 | 5, 7, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.