Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 08/10/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 91692 |
| G.1 | 68400 |
| G.2 | 41532 67921 |
| G.3 | 20499 30481 69767 62558 04036 94984 |
| G.4 | 7480 4971 1275 0404 |
| G.5 | 5698 6084 6200 2038 1057 8167 |
| G.6 | 666 611 386 |
| G.7 | 69 76 26 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 4 | 0, 0, 8, 8 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 2, 7, 8 | 1 |
| 2 | 1, 6 | 3, 9 | 2 |
| 3 | 2, 6, 8 | 3 | |
| 4 | 0, 8, 8 | 4 | |
| 5 | 7, 8 | 7 | 5 |
| 6 | 6, 7, 7, 9 | 2, 3, 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 1, 5, 6 | 5, 6, 6 | 7 |
| 8 | 0, 0, 1, 4, 4, 6 | 3, 5, 9 | 8 |
| 9 | 2, 8, 9 | 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 04 | 0 | 00(2) 80(2) |
| 1 | 11 | 1 | 11 21 71 81 |
| 2 | 21 26 | 2 | 32 92 |
| 3 | 32 36 38 | 3 | — |
| 4 | — | 4 | 04 84(2) |
| 5 | 57 58 | 5 | 75 |
| 6 | 66 67(2) 69 | 6 | 26 36 66 76 86 |
| 7 | 71 75 76 | 7 | 57 67(2) |
| 8 | 80(2) 81 84(2) 86 | 8 | 38 58 98 |
| 9 | 92 98 99 | 9 | 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21 26 |
| 3 | 32 36 38 |
| 4 | — |
| 5 | 57 58 |
| 6 | 66 67 ×2 69 |
| 7 | 71 75 76 |
| 8 | 80 ×2 81 84 ×2 86 |
| 9 | 92 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 95 | 71 |
| G.7 | 122 | 846 | 436 |
| G.6 | 0443 8368 4982 | 0151 4423 6854 | 0137 2723 2941 |
| G.5 | 1181 | 3692 | 4371 |
| G.4 | 98629 97936 38159 80889 06137 36650 00998 | 83346 52020 98711 77970 64396 58213 94947 | 16244 16232 47472 29226 73987 72222 23991 |
| G.3 | 33119 28427 | 25395 19828 | 52314 38817 |
| G.2 | 41035 | 33554 | 10676 |
| G.1 | 32698 | 22071 | 05142 |
| ĐB | 664125 | 553314 | 662593 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | ||
| 1 | 9 | 1, 3, 4 | 4, 7 |
| 2 | 2, 5, 7, 9 | 0, 3, 8 | 2, 3, 6 |
| 3 | 5, 6, 7 | 2, 6, 7 | |
| 4 | 3 | 6, 6, 7 | 1, 2, 4 |
| 5 | 0, 9 | 1, 4, 4 | |
| 6 | 8 | ||
| 7 | 0, 1 | 1, 1, 2, 6 | |
| 8 | 1, 2, 9 | 7 | |
| 9 | 8, 8 | 2, 5, 5, 6 | 1, 3 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 70 |
| G.7 | 957 | 258 |
| G.6 | 1446 8123 1922 | 1538 0612 0966 |
| G.5 | 9322 | 3711 |
| G.4 | 27356 59414 28085 12108 24123 51150 57021 | 01667 06925 50997 61554 62027 34366 68927 |
| G.3 | 58532 02311 | 58982 80764 |
| G.2 | 51549 | 88021 |
| G.1 | 76194 | 69216 |
| ĐB | +47267 | +27845 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8 | |
| 1 | 1, 4 | 1, 2, 6 |
| 2 | 1, 2, 2, 3, 3, 4 | 1, 5, 7, 7 |
| 3 | 2 | 8 |
| 4 | 6, 9 | 5 |
| 5 | 0, 6, 7 | 4, 8 |
| 6 | 7 | 4, 6, 6, 7 |
| 7 | 0 | |
| 8 | 5 | 2 |
| 9 | 4 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.