Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 12/10/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 75138 |
| G.1 | 65208 |
| G.2 | 43883 85861 |
| G.3 | 30273 17516 67848 46177 48937 65237 |
| G.4 | 3547 8011 5337 3139 |
| G.5 | 8888 7343 3795 9160 8925 3869 |
| G.6 | 741 173 151 |
| G.7 | 85 97 20 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 2, 6 | 0 |
| 1 | 1, 6 | 1, 4, 5, 6 | 1 |
| 2 | 0, 5, 5 | 2 | |
| 3 | 7, 7, 7, 8, 9 | 4, 7, 7, 8 | 3 |
| 4 | 1, 3, 7, 8 | 4 | |
| 5 | 1 | 2, 2, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1, 9 | 1 | 6 |
| 7 | 3, 3, 7 | 3, 3, 3, 4, 7, 9 | 7 |
| 8 | 3, 5, 8 | 0, 3, 4, 8 | 8 |
| 9 | 5, 7 | 3, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 20 60 |
| 1 | 11 16 | 1 | 11 41 51 61 |
| 2 | 20 25(2) | 2 | — |
| 3 | 37(3) 38 39 | 3 | 43 73(2) 83 |
| 4 | 41 43 47 48 | 4 | — |
| 5 | 51 | 5 | 25(2) 85 95 |
| 6 | 60 61 69 | 6 | 16 |
| 7 | 73(2) 77 | 7 | 37(3) 47 77 97 |
| 8 | 83 85 88 | 8 | 08 38 48 88 |
| 9 | 95 97 | 9 | 39 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11 16 |
| 2 | 20 25 ×2 |
| 3 | 37 ×3 38 39 |
| 4 | 41 43 47 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 61 69 |
| 7 | 73 ×2 77 |
| 8 | 83 85 88 |
| 9 | 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 76 | 62 |
| G.7 | 121 | 969 | 986 |
| G.6 | 2947 2296 8777 | 1720 3846 7033 | 8435 7724 3311 |
| G.5 | 9685 | 0544 | 6075 |
| G.4 | 14287 04976 80586 87675 53161 85003 69549 | 35548 06304 09697 25454 60840 08183 69481 | 65224 00323 52959 06517 35801 48396 28866 |
| G.3 | 70582 01706 | 26702 80401 | 27351 84264 |
| G.2 | 63779 | 59865 | 12542 |
| G.1 | 47281 | 76255 | 97665 |
| ĐB | 129765 | 268075 | 141031 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 1, 2, 4 | 1 |
| 1 | 1, 7 | ||
| 2 | 1 | 0 | 3, 4, 4 |
| 3 | 3 | 1, 5 | |
| 4 | 7, 9 | 0, 4, 6, 8 | 2 |
| 5 | 4, 5 | 1, 9 | |
| 6 | 1, 5 | 5, 9 | 2, 4, 5, 6 |
| 7 | 5, 6, 7, 7, 9 | 5, 6 | 5 |
| 8 | 1, 2, 5, 6, 7 | 1, 3 | 6 |
| 9 | 6 | 7 | 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 16 |
| G.7 | 760 | 866 |
| G.6 | 6809 6305 4793 | 8659 6141 9293 |
| G.5 | 5731 | 4463 |
| G.4 | 32933 53922 22465 58642 34325 95141 91649 | 24698 71657 18934 98821 97722 71952 27935 |
| G.3 | 01406 67224 | 17749 77961 |
| G.2 | 65497 | 61676 |
| G.1 | 35817 | 31957 |
| ĐB | +00168 | +08487 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 9 | |
| 1 | 7 | 6 |
| 2 | 1, 2, 4, 5 | 1, 2 |
| 3 | 1, 3 | 4, 5 |
| 4 | 1, 2, 9 | 1, 9 |
| 5 | 2, 7, 7, 9 | |
| 6 | 0, 5, 8 | 1, 3, 6 |
| 7 | 6 | |
| 8 | 7 | |
| 9 | 3, 7 | 3, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.