Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 13/10/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 17172 |
| G.1 | 68972 |
| G.2 | 98689 67298 |
| G.3 | 85355 81931 55872 75815 83781 01798 |
| G.4 | 5498 4256 4854 7084 |
| G.5 | 9123 3420 9135 5048 8053 5467 |
| G.6 | 930 872 761 |
| G.7 | 04 44 62 47 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2, 3 | 0 |
| 1 | 5 | 3, 6, 8 | 1 |
| 2 | 0, 3 | 6, 7, 7, 7, 7 | 2 |
| 3 | 0, 1, 5 | 2, 5 | 3 |
| 4 | 4, 7, 8 | 0, 4, 5, 8 | 4 |
| 5 | 3, 4, 5, 6 | 1, 3, 5 | 5 |
| 6 | 1, 2, 7 | 5 | 6 |
| 7 | 2, 2, 2, 2 | 4, 6 | 7 |
| 8 | 1, 4, 9 | 4, 9, 9, 9 | 8 |
| 9 | 8, 8, 8 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20 30 |
| 1 | 15 | 1 | 31 61 81 |
| 2 | 20 23 | 2 | 62 72(4) |
| 3 | 30 31 35 | 3 | 23 53 |
| 4 | 44 47 48 | 4 | 04 44 54 84 |
| 5 | 53 54 55 56 | 5 | 15 35 55 |
| 6 | 61 62 67 | 6 | 56 |
| 7 | 72(4) | 7 | 47 67 |
| 8 | 81 84 89 | 8 | 48 98(3) |
| 9 | 98(3) | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20 23 |
| 3 | 30 31 35 |
| 4 | 44 47 48 |
| 5 | 53 54 55 56 |
| 6 | 61 62 67 |
| 7 | 72 ×4 |
| 8 | 81 84 89 |
| 9 | 98 ×3 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 98 | 20 | 12 |
| G.7 | 180 | 656 | 595 | 681 |
| G.6 | 5847 4078 3280 | 0560 9528 9002 | 9091 6537 7173 | 4740 6299 3971 |
| G.5 | 6003 | 5107 | 7913 | 6999 |
| G.4 | 37002 53467 82256 16581 25007 57669 70709 | 95755 03046 53934 43563 20143 32484 68180 | 77544 31681 23806 59226 90226 08990 84180 | 66194 64087 59845 48733 29588 39589 49780 |
| G.3 | 54054 10828 | 73365 59225 | 76621 02447 | 11386 59948 |
| G.2 | 87663 | 55974 | 29405 | 29248 |
| G.1 | 47336 | 97429 | 31702 | 45027 |
| ĐB | 233830 | 340390 | 215259 | 497801 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 7, 9 | 2, 7 | 2, 5, 6 | 1 |
| 1 | 3 | 2 | ||
| 2 | 8 | 5, 8, 9 | 0, 1, 6, 6 | 7 |
| 3 | 0, 6 | 4 | 7 | 3 |
| 4 | 7 | 3, 6 | 4, 7 | 0, 5, 8, 8 |
| 5 | 4, 6 | 5, 6 | 9 | |
| 6 | 3, 3, 7, 9 | 0, 3, 5 | ||
| 7 | 8 | 4 | 3 | 1 |
| 8 | 0, 0, 1 | 0, 4 | 0, 1 | 0, 1, 6, 7, 8, 9 |
| 9 | 0, 8 | 0, 1, 5 | 4, 9, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 34 | 06 |
| G.7 | 244 | 980 | 032 |
| G.6 | 6114 4936 3296 | 2070 9951 1123 | 4864 7004 1134 |
| G.5 | 1490 | 3835 | 7324 |
| G.4 | 78918 87893 02651 00668 59114 37552 38903 | 87670 32565 11978 58439 93015 88335 33694 | 20263 61919 17812 74753 83071 37403 48229 |
| G.3 | 62903 57613 | 28790 46558 | 43128 64302 |
| G.2 | 49426 | 43365 | 01293 |
| G.1 | 98054 | 00429 | 23482 |
| ĐB | +18423 | +87436 | +88651 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3 | 2, 3, 4, 6 | |
| 1 | 3, 4, 4, 8 | 5 | 2, 9 |
| 2 | 3, 6 | 3, 9 | 4, 8, 9 |
| 3 | 6 | 4, 5, 5, 6, 9 | 2, 4 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 1, 2, 4, 4 | 1, 8 | 1, 3 |
| 6 | 8 | 5, 5 | 3, 4 |
| 7 | 0, 0, 8 | 1 | |
| 8 | 0 | 2 | |
| 9 | 0, 3, 6 | 0, 4 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.