Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 19/10/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 38339 |
| G.1 | 68166 |
| G.2 | 03114 98825 |
| G.3 | 07721 21951 09926 32575 09851 79855 |
| G.4 | 3842 2868 0650 6314 |
| G.5 | 2396 2016 1834 4502 9779 1547 |
| G.6 | 743 485 629 |
| G.7 | 94 50 48 68 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5, 5 | 0 |
| 1 | 4, 4, 6 | 2, 5, 5 | 1 |
| 2 | 1, 5, 6, 9 | 0, 4 | 2 |
| 3 | 4, 9 | 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 7, 8 | 1, 1, 3, 9 | 4 |
| 5 | 0, 0, 1, 1, 5 | 2, 5, 7, 8 | 5 |
| 6 | 6, 8, 8 | 1, 2, 6, 9 | 6 |
| 7 | 5, 9 | 4 | 7 |
| 8 | 5 | 4, 6, 6 | 8 |
| 9 | 4, 6 | 2, 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 50(2) |
| 1 | 14(2) 16 | 1 | 21 51(2) |
| 2 | 21 25 26 29 | 2 | 02 42 |
| 3 | 34 39 | 3 | 43 |
| 4 | 42 43 47 48 | 4 | 14(2) 34 94 |
| 5 | 50(2) 51(2) 55 | 5 | 25 55 75 85 |
| 6 | 66 68(2) | 6 | 16 26 66 96 |
| 7 | 75 79 | 7 | 47 |
| 8 | 85 | 8 | 48 68(2) |
| 9 | 94 96 | 9 | 29 39 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14 ×2 16 |
| 2 | 21 25 26 29 |
| 3 | 34 39 |
| 4 | 42 43 47 48 |
| 5 | 50 ×2 51 ×2 55 |
| 6 | 66 68 ×2 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 40 | 00 |
| G.7 | 515 | 738 | 309 |
| G.6 | 6939 1790 4823 | 5673 3381 1928 | 3709 1996 6646 |
| G.5 | 4513 | 2134 | 1621 |
| G.4 | 39039 29407 65013 71501 69931 92824 13522 | 64943 01721 32658 57248 58287 99335 96479 | 16926 52667 68595 38926 23708 31052 95528 |
| G.3 | 20591 38092 | 38986 42978 | 80199 41490 |
| G.2 | 50639 | 03016 | 45583 |
| G.1 | 37177 | 08995 | 68229 |
| ĐB | 702549 | 935245 | 980273 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 0, 8, 9, 9 | |
| 1 | 3, 3, 5 | 6 | |
| 2 | 2, 3, 4 | 1, 8 | 1, 6, 6, 8, 9 |
| 3 | 1, 9, 9, 9 | 4, 5, 8 | |
| 4 | 8, 9 | 0, 3, 5, 8 | 6 |
| 5 | 8 | 2 | |
| 6 | 7 | ||
| 7 | 7 | 3, 8, 9 | 3 |
| 8 | 1, 6, 7 | 3 | |
| 9 | 0, 1, 2 | 5 | 0, 5, 6, 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 97 |
| G.7 | 009 | 296 |
| G.6 | 5250 1930 5603 | 5158 5391 1185 |
| G.5 | 0877 | 5402 |
| G.4 | 53817 07177 64977 13309 96003 31606 74651 | 08398 34282 91989 63357 26680 87646 34301 |
| G.3 | 31475 38107 | 90897 05507 |
| G.2 | 21322 | 18629 |
| G.1 | 25372 | 75901 |
| ĐB | +84937 | +06977 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 6, 7, 9, 9 | 1, 1, 2, 7 |
| 1 | 7 | |
| 2 | 2 | 9 |
| 3 | 0, 7 | |
| 4 | 6 | |
| 5 | 0, 1 | 7, 8 |
| 6 | ||
| 7 | 2, 5, 7, 7, 7 | 7 |
| 8 | 8 | 0, 2, 5, 9 |
| 9 | 1, 6, 7, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.