Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 20/10/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 36829 |
| G.1 | 61841 |
| G.2 | 97656 72288 |
| G.3 | 86867 97808 21569 40356 77214 12274 |
| G.4 | 1920 9619 2073 7282 |
| G.5 | 2680 0480 0198 0344 9609 9615 |
| G.6 | 367 380 461 |
| G.7 | 51 70 29 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 2, 7, 8, 8, 8 | 0 |
| 1 | 4, 5, 9 | 4, 5, 6 | 1 |
| 2 | 0, 9 (giải đặc biệt), 9 | 8 | 2 |
| 3 | 7 | 3 | |
| 4 | 1, 4 | 1, 4, 7 | 4 |
| 5 | 1, 6, 6 | 1 | 5 |
| 6 | 1, 7, 7, 9 | 5, 5 | 6 |
| 7 | 0, 3, 4 | 6, 6 | 7 |
| 8 | 0, 0, 0, 2, 8, 8 | 0, 8, 8, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 0, 1, 2 (giải đặc biệt), 2, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 52 | 26 | 26 |
| G.7 | 692 | 176 | 144 | 307 |
| G.6 | 2277 0397 8621 | 4049 2969 3432 | 8359 4836 7820 | 3723 1543 9740 |
| G.5 | 0499 | 1804 | 8859 | 1394 |
| G.4 | 78842 44085 33272 97405 52887 34242 81251 | 36417 89148 13051 07927 54256 89776 45028 | 48738 69563 05253 89395 94617 87906 95406 | 04965 19610 43677 66288 56580 13463 56780 |
| G.3 | 68144 15821 | 70506 12497 | 41942 61128 | 31381 62786 |
| G.2 | 07084 | 10624 | 54905 | 80113 |
| G.1 | 03663 | 01088 | 90084 | 04915 |
| ĐB | 686430 | 700374 | 424077 | 113359 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4, 6 | 5, 6, 6 | 7 |
| 1 | 7 | 7 | 0, 3, 5 | |
| 2 | 1, 1, 4 | 4, 7, 8 | 0, 6, 8 | 3, 6 |
| 3 | 0 (giải đặc biệt) | 2 | 6, 8 | |
| 4 | 2, 2, 4 | 8, 9 | 2, 4 | 0, 3 |
| 5 | 1 | 1, 2, 6 | 3, 9, 9 | 9 (giải đặc biệt) |
| 6 | 3 | 9 | 3 | 3, 5 |
| 7 | 2, 7 | 4 (giải đặc biệt), 6, 6 | 7 (giải đặc biệt) | 7 |
| 8 | 4, 5, 7 | 8 | 4 | 0, 0, 1, 6, 8 |
| 9 | 2, 7, 9 | 7 | 5 | 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 18 | 38 |
| G.7 | 405 | 469 | 126 |
| G.6 | 8249 3425 6956 | 8618 7057 0013 | 8207 0492 7193 |
| G.5 | 4360 | 0208 | 3395 |
| G.4 | 29326 20248 61571 39205 92566 50711 88370 | 64055 55096 74167 83616 16838 35941 66965 | 06934 76212 81802 30425 97071 35344 54516 |
| G.3 | 87690 61664 | 32362 34879 | 77964 80404 |
| G.2 | 37805 | 23943 | 47208 |
| G.1 | 70891 | 70099 | 78011 |
| ĐB | +68913 | +67095 | +43981 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 5, 7 | 8 | 2, 4, 7, 8 |
| 1 | 1, 3 (giải đặc biệt) | 3, 6, 8, 8 | 1, 2, 6 |
| 2 | 5, 6 | 5, 6 | |
| 3 | 8 | 4, 8 | |
| 4 | 8, 9 | 1, 3 | 4 |
| 5 | 6 | 5, 7 | |
| 6 | 0, 4, 6 | 2, 5, 7, 9 | 4 |
| 7 | 0, 1 | 9 | 1 |
| 8 | 1 (giải đặc biệt) | ||
| 9 | 0, 1 | 5 (giải đặc biệt), 6, 9 | 2, 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.