Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 21/10/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 35693 |
| G.1 | 75713 |
| G.2 | 45552 73801 |
| G.3 | 00451 84990 79945 37696 44384 32250 |
| G.4 | 3100 8793 6021 5115 |
| G.5 | 4604 5947 8999 0968 5635 9406 |
| G.6 | 262 193 249 |
| G.7 | 03 00 24 26 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 3, 4, 6 | 0, 0, 5, 9 | 0 |
| 1 | 3, 5 | 0, 2, 5 | 1 |
| 2 | 1, 4, 6 | 5, 6 | 2 |
| 3 | 5 | 0, 1, 9, 9, 9 | 3 |
| 4 | 5, 7, 9 | 0, 2, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2 | 1, 3, 4 | 5 |
| 6 | 2, 8 | 0, 2, 9 | 6 |
| 7 | 4 | 7 | |
| 8 | 4 | 6 | 8 |
| 9 | 0, 3, 3, 3, 6, 9 | 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 01 03 04 06 | 0 | 00(2) 50 90 |
| 1 | 13 15 | 1 | 01 21 51 |
| 2 | 21 24 26 | 2 | 52 62 |
| 3 | 35 | 3 | 03 13 93(3) |
| 4 | 45 47 49 | 4 | 04 24 84 |
| 5 | 50 51 52 | 5 | 15 35 45 |
| 6 | 62 68 | 6 | 06 26 96 |
| 7 | — | 7 | 47 |
| 8 | 84 | 8 | 68 |
| 9 | 90 93(3) 96 99 | 9 | 49 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 01 03 04 06 |
| 1 | 13 15 |
| 2 | 21 24 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 45 47 49 |
| 5 | 50 51 52 |
| 6 | 62 68 |
| 7 | — |
| 8 | 84 |
| 9 | 90 93 ×3 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 08 | 70 |
| G.7 | 185 | 121 | 061 |
| G.6 | 9089 8520 0508 | 5854 1941 3571 | 0191 3186 3861 |
| G.5 | 5453 | 5974 | 2788 |
| G.4 | 31572 49761 73080 51586 68769 81857 03354 | 53272 38279 42295 46267 17740 56455 69034 | 29376 30448 71913 64532 00096 98643 65924 |
| G.3 | 51845 38248 | 09148 43408 | 70756 71429 |
| G.2 | 85858 | 73824 | 53779 |
| G.1 | 08769 | 72234 | 50196 |
| ĐB | 831120 | 112439 | 134082 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8, 8 | |
| 1 | 3 | ||
| 2 | 0, 0, 7 | 1, 4 | 4, 9 |
| 3 | 4, 4, 9 | 2 | |
| 4 | 5, 8 | 0, 1, 8 | 3, 8 |
| 5 | 3, 4, 7, 8 | 4, 5 | 6 |
| 6 | 1, 9, 9 | 7 | 1, 1 |
| 7 | 2 | 1, 2, 4, 9 | 0, 6, 9 |
| 8 | 0, 5, 6, 9 | 2, 6, 8 | |
| 9 | 5 | 1, 6, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 54 |
| G.7 | 996 | 552 |
| G.6 | 8066 8437 2124 | 0420 8337 4961 |
| G.5 | 2150 | 3020 |
| G.4 | 80964 83679 17485 28746 28420 00837 86646 | 50193 73063 65128 79650 37626 40226 49120 |
| G.3 | 41471 11845 | 51075 23496 |
| G.2 | 23851 | 80670 |
| G.1 | 39176 | 40713 |
| ĐB | +07070 | +84104 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.