Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 22/10/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 35772 |
| G.1 | 05288 |
| G.2 | 23738 21281 |
| G.3 | 57298 25358 08442 41359 34027 98486 |
| G.4 | 2228 5832 7268 5830 |
| G.5 | 9704 6514 6343 8853 7990 9882 |
| G.6 | 229 918 914 |
| G.7 | 19 50 54 27 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3, 5, 9 | 0 |
| 1 | 4, 4, 8, 9 | 8 | 1 |
| 2 | 7, 7, 8, 9 | 3, 4, 7, 8 | 2 |
| 3 | 0, 2, 8 | 4, 5 | 3 |
| 4 | 2, 3 | 0, 1, 1, 5 | 4 |
| 5 | 0, 3, 4, 8, 9 | 5 | |
| 6 | 8 | 8 | 6 |
| 7 | 2 | 2, 2 | 7 |
| 8 | 1, 2, 6, 8 | 1, 2, 3, 5, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8 | 1, 2, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 30 50 90 |
| 1 | 14(2) 18 19 | 1 | 81 |
| 2 | 27(2) 28 29 | 2 | 32 42 72 82 |
| 3 | 30 32 38 | 3 | 43 53 |
| 4 | 42 43 | 4 | 04 14(2) 54 |
| 5 | 50 53 54 58 59 | 5 | — |
| 6 | 68 | 6 | 86 |
| 7 | 72 | 7 | 27(2) |
| 8 | 81 82 86 88 | 8 | 18 28 38 58 68 88 98 |
| 9 | 90 98 | 9 | 19 29 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14 ×2 18 19 |
| 2 | 27 ×2 28 29 |
| 3 | 30 32 38 |
| 4 | 42 43 |
| 5 | 50 53 54 58 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81 82 86 88 |
| 9 | 90 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 58 | 59 |
| G.7 | 161 | 072 | 373 |
| G.6 | 7944 1695 5634 | 5967 8901 0091 | 5384 0643 1038 |
| G.5 | 1382 | 4091 | 9851 |
| G.4 | 44443 75531 51156 50766 15618 89672 67343 | 82466 21133 81657 90107 02548 82265 09797 | 92976 19139 20736 61799 79229 18388 39341 |
| G.3 | 29453 19228 | 09730 81280 | 78065 16798 |
| G.2 | 37005 | 62088 | 12022 |
| G.1 | 82175 | 72301 | 57735 |
| ĐB | 432109 | 568051 | 480711 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9, 9 | 1, 1, 7 | |
| 1 | 8 | 1 | |
| 2 | 8 | 2, 9 | |
| 3 | 1, 4 | 0, 3 | 5, 6, 8, 9 |
| 4 | 3, 3, 4 | 8 | 1, 3 |
| 5 | 3, 6 | 1, 7, 8 | 1, 9 |
| 6 | 1, 6 | 5, 6, 7 | 5 |
| 7 | 2, 5 | 2 | 3, 6 |
| 8 | 2 | 0, 8 | 4, 8 |
| 9 | 5 | 1, 1, 7 | 8, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 15 | 07 |
| G.7 | 056 | 093 |
| G.6 | 5866 0742 4625 | 0401 2862 1209 |
| G.5 | 5812 | 4152 |
| G.4 | 00182 97841 49938 71120 50309 57585 88743 | 34891 78044 13903 01306 20175 84294 43347 |
| G.3 | 36745 58282 | 08645 34660 |
| G.2 | 63914 | 46560 |
| G.1 | 18060 | 76772 |
| ĐB | +54171 | +13528 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 3, 6, 7, 9 |
| 1 | 2, 4, 5 | |
| 2 | 0, 5 | 8 |
| 3 | 8 | |
| 4 | 1, 2, 3, 5 | 4, 5, 7 |
| 5 | 6 | 2 |
| 6 | 0, 6 | 0, 0, 2 |
| 7 | 1 | 2, 5 |
| 8 | 2, 2, 5 | |
| 9 | 1, 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.