Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 27/10/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 71037 |
| G.1 | 95554 |
| G.2 | 92755 44914 |
| G.3 | 35740 44312 69939 93071 86728 60661 |
| G.4 | 0832 5548 3618 1048 |
| G.5 | 1600 7341 8810 4686 7184 5791 |
| G.6 | 895 574 887 |
| G.7 | 49 47 00 58 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | 0, 0, 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4, 8 | 4, 6, 7, 9 | 1 |
| 2 | 8 | 1, 3 | 2 |
| 3 | 2, 7, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 7, 8, 8, 9 | 1, 5, 7, 8 | 4 |
| 5 | 4, 5, 8 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 1 | 8 | 6 |
| 7 | 1, 4 | 3, 4, 8 | 7 |
| 8 | 4, 6, 7 | 1, 2, 4, 4, 5 | 8 |
| 9 | 1, 5 | 3, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) | 0 | 00(2) 10 40 |
| 1 | 10 12 14 18 | 1 | 41 61 71 91 |
| 2 | 28 | 2 | 12 32 |
| 3 | 32 37 39 | 3 | — |
| 4 | 40 41 47 48(2) 49 | 4 | 14 54 74 84 |
| 5 | 54 55 58 | 5 | 55 95 |
| 6 | 61 | 6 | 86 |
| 7 | 71 74 | 7 | 37 47 87 |
| 8 | 84 86 87 | 8 | 18 28 48(2) 58 |
| 9 | 91 95 | 9 | 39 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 |
| 1 | 10 12 14 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32 37 39 |
| 4 | 40 41 47 48 ×2 49 |
| 5 | 54 55 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71 74 |
| 8 | 84 86 87 |
| 9 | 91 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 18 | 67 | 12 |
| G.7 | 313 | 081 | 429 | 757 |
| G.6 | 9597 6434 5319 | 1618 0457 2116 | 3571 1029 6719 | 2538 2282 5750 |
| G.5 | 2876 | 9279 | 5337 | 1192 |
| G.4 | 42812 07074 58543 83281 95729 57517 67805 | 64171 70692 71143 50720 65585 95881 33377 | 45714 74004 32912 78419 67359 84638 26452 | 04779 75390 64011 68337 29490 80586 12686 |
| G.3 | 68869 86737 | 13881 04518 | 89546 09130 | 36222 60147 |
| G.2 | 30583 | 98625 | 11770 | 28192 |
| G.1 | 86129 | 34010 | 98661 | 59349 |
| ĐB | 138856 | 707125 | 824767 | 348694 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4 | ||
| 1 | 2, 3, 7, 9 | 0, 6, 8, 8, 8 | 2, 4, 9, 9 | 1, 2 |
| 2 | 9, 9 | 0, 5, 5 | 9, 9 | 2 |
| 3 | 4, 7 | 0, 7, 8 | 7, 8 | |
| 4 | 3 | 3 | 6 | 7, 9 |
| 5 | 6 | 7 | 2, 9 | 0, 7 |
| 6 | 5, 9 | 1, 7, 7 | ||
| 7 | 4, 6 | 1, 7, 9 | 0, 1 | 9 |
| 8 | 1, 3 | 1, 1, 1, 5 | 2, 6, 6 | |
| 9 | 7 | 2 | 0, 0, 2, 2, 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 49 | 59 |
| G.7 | 319 | 417 | 275 |
| G.6 | 8530 0893 5995 | 1990 3316 9711 | 7127 9142 2539 |
| G.5 | 5413 | 1164 | 0564 |
| G.4 | 11704 78141 89388 67288 65845 44082 19305 | 67826 39309 48456 12588 20347 77647 47269 | 88987 64051 36630 54740 55817 04659 56549 |
| G.3 | 33740 02195 | 32248 70708 | 54738 71498 |
| G.2 | 80727 | 68749 | 32695 |
| G.1 | 10715 | 58903 | 46125 |
| ĐB | +36808 | +34960 | +98828 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 6, 8 | 3, 8, 9 | |
| 1 | 3, 5, 9 | 1, 6, 7 | 7 |
| 2 | 7 | 6 | 5, 7, 8 |
| 3 | 0 | 0, 8, 9 | |
| 4 | 0, 1, 5 | 7, 7, 8, 9, 9 | 0, 2, 9 |
| 5 | 6 | 1, 9, 9 | |
| 6 | 0, 4, 9 | 4 | |
| 7 | 5 | ||
| 8 | 2, 8, 8 | 8 | 7 |
| 9 | 3, 5, 5 | 0 | 5, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.