Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 30/10/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 61010 |
| G.1 | 81981 |
| G.2 | 45610 76905 |
| G.3 | 53757 07175 58958 55256 20729 42673 |
| G.4 | 2889 7660 4418 2563 |
| G.5 | 6982 2434 6474 5313 7300 8603 |
| G.6 | 225 698 445 |
| G.7 | 41 03 60 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 5 | 0, 1, 1, 6, 6 | 0 |
| 1 | 0, 0, 3, 8 | 4, 8 | 1 |
| 2 | 5, 9 | 8 | 2 |
| 3 | 4 | 0, 0, 1, 6, 6, 7 | 3 |
| 4 | 1, 5 | 3, 7 | 4 |
| 5 | 6, 7, 8 | 0, 2, 4, 7 | 5 |
| 6 | 0, 0, 3, 3 | 5 | 6 |
| 7 | 3, 4, 5 | 5 | 7 |
| 8 | 1, 2, 9 | 1, 5, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 2, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03(2) 05 | 0 | 00 10(2) 60(2) |
| 1 | 10(2) 13 18 | 1 | 41 81 |
| 2 | 25 29 | 2 | 82 |
| 3 | 34 | 3 | 03(2) 13 63(2) 73 |
| 4 | 41 45 | 4 | 34 74 |
| 5 | 56 57 58 | 5 | 05 25 45 75 |
| 6 | 60(2) 63(2) | 6 | 56 |
| 7 | 73 74 75 | 7 | 57 |
| 8 | 81 82 89 | 8 | 18 58 98 |
| 9 | 98 | 9 | 29 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 ×2 05 |
| 1 | 10 ×2 13 18 |
| 2 | 25 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 45 |
| 5 | 56 57 58 |
| 6 | 60 ×2 63 ×2 |
| 7 | 73 74 75 |
| 8 | 81 82 89 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 12 | 20 |
| G.7 | 527 | 834 | 366 |
| G.6 | 6781 9928 5868 | 3857 4185 8918 | 0817 2719 9788 |
| G.5 | 3277 | 3409 | 3700 |
| G.4 | 77863 13281 50020 49332 99399 75936 44932 | 93821 76861 18554 76233 53340 85336 00615 | 56927 18435 50864 19861 18567 08332 55718 |
| G.3 | 90813 66344 | 70816 10425 | 38445 44434 |
| G.2 | 48797 | 32139 | 10143 |
| G.1 | 93961 | 15040 | 43173 |
| ĐB | 538234 | 091667 | 121963 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 90 |
| G.7 | 450 | 939 |
| G.6 | 3749 5491 3234 | 9486 3873 3619 |
| G.5 | 3836 | 2712 |
| G.4 | 93246 53601 74355 46245 61657 54641 61836 | 85741 62213 76430 53183 27887 23213 79567 |
| G.3 | 40031 88754 | 81814 75495 |
| G.2 | 47427 | 64372 |
| G.1 | 99361 | 37429 |
| ĐB | +69176 | 528778 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.