Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:59 02/11/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 45396 |
| G.1 | 35695 |
| G.2 | 02676 17930 |
| G.3 | 94053 65528 29920 59388 97354 44235 |
| G.4 | 1437 4679 5558 9668 |
| G.5 | 7132 4427 3767 8056 9620 0084 |
| G.6 | 555 010 689 |
| G.7 | 00 14 27 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 0, 1, 2, 2, 3 | 0 |
| 1 | 0, 4 | 1 | |
| 2 | 0, 0, 7, 7, 8 | 3 | 2 |
| 3 | 0, 2, 5, 7 | 5 | 3 |
| 4 | 1, 5, 8 | 4 | |
| 5 | 3, 4, 5, 6, 8 | 3, 5, 9 | 5 |
| 6 | 7, 8 | 5, 7, 9 | 6 |
| 7 | 6, 9 | 2, 2, 3, 6 | 7 |
| 8 | 4, 8, 9 | 2, 5, 6, 8 | 8 |
| 9 | 5, 6 | 0, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 09 | 0 | 00 10 20(2) 30 |
| 1 | 10 14 | 1 | — |
| 2 | 20(2) 27(2) 28 | 2 | 32 |
| 3 | 30 32 35 37 | 3 | 53 |
| 4 | — | 4 | 14 54 84 |
| 5 | 53 54 55 56 58 | 5 | 35 55 95 |
| 6 | 67 68 | 6 | 56 76 96 |
| 7 | 76 79 | 7 | 27(2) 37 67 |
| 8 | 84 88 89 | 8 | 28 58 68 88 |
| 9 | 95 96 | 9 | 09 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 09 |
| 1 | 10 14 |
| 2 | 20 ×2 27 ×2 28 |
| 3 | 30 32 35 37 |
| 4 | — |
| 5 | 53 54 55 56 58 |
| 6 | 67 68 |
| 7 | 76 79 |
| 8 | 84 88 89 |
| 9 | 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 54 | 61 |
| G.7 | 097 | 830 | 430 |
| G.6 | 7968 6817 4477 | 1756 7274 9234 | 8013 1234 8122 |
| G.5 | 8175 | 3100 | 6666 |
| G.4 | 87387 04908 03549 53701 42799 78155 63270 | 53953 08844 06980 15734 50656 85454 60062 | 61561 48693 76897 14964 97834 46479 94825 |
| G.3 | 71889 54826 | 11196 20006 | 44738 14384 |
| G.2 | 53825 | 10055 | 08205 |
| G.1 | 90496 | 22945 | 50095 |
| ĐB | 501038 | 575958 | 165210 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 0, 6 | 5 |
| 1 | 7, 9 | 0, 3 | |
| 2 | 5, 6 | 2, 5 | |
| 3 | 8 | 0, 4, 4 | 0, 4, 4, 8 |
| 4 | 9 | 4, 5 | |
| 5 | 5 | 3, 4, 4, 5, 6, 6, 8 | |
| 6 | 8 | 2 | 1, 1, 4, 6 |
| 7 | 0, 5, 7 | 4 | 9 |
| 8 | 7, 9 | 0 | 4 |
| 9 | 6, 7, 9 | 6 | 3, 5, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 88 |
| G.7 | 159 | 172 |
| G.6 | 9704 8820 4096 | 6970 5200 4020 |
| G.5 | 2936 | 4292 |
| G.4 | 44308 33015 25105 55362 37966 17160 72817 | 70251 68932 11303 03934 06130 49064 60197 |
| G.3 | 45550 64089 | 06792 43092 |
| G.2 | 04376 | 77067 |
| G.1 | 51907 | 65948 |
| ĐB | +74257 | +10931 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 7, 8 | 0, 3 |
| 1 | 5, 7 | |
| 2 | 0 | 0 |
| 3 | 6 | 0, 1, 2, 4 |
| 4 | 8 | |
| 5 | 0, 7, 9 | 1 |
| 6 | 0, 2, 6 | 4, 7 |
| 7 | 6 | 0, 2 |
| 8 | 9 | 8 |
| 9 | 2, 6 | 2, 2, 2, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.