Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 20:59 10/11/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 15582 |
| G.1 | 68437 |
| G.2 | 46401 37589 |
| G.3 | 17490 57978 84889 70650 53288 21235 |
| G.4 | 0781 0664 3498 6647 |
| G.5 | 1736 5426 0702 7830 6728 5665 |
| G.6 | 580 877 730 |
| G.7 | 82 44 09 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 8, 9 | 3, 3, 5, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0, 8 | 1 | |
| 2 | 6, 8 | 0, 8 (giải đặc biệt), 8 | 2 |
| 3 | 0, 0, 5, 6, 7 | 3 | |
| 4 | 4, 7 | 4, 6 | 4 |
| 5 | 0 | 3, 6 | 5 |
| 6 | 4, 5 | 2, 3 | 6 |
| 7 | 7, 8 | 3, 4, 7 | 7 |
| 8 | 0, 1, 2 (giải đặc biệt), 2, 8, 9, 9 | 0, 2, 7, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8 | 0, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 81 | 72 | 86 |
| G.7 | 207 | 130 | 503 | 382 |
| G.6 | 8326 9860 9897 | 3678 1094 2636 | 1347 9131 3672 | 2460 0406 3053 |
| G.5 | 0999 | 1186 | 5818 | 5883 |
| G.4 | 11047 63348 67080 44794 03209 70181 50656 | 06841 04107 82253 36274 77115 84056 89943 | 81869 57699 90536 37756 59471 37930 67675 | 91777 63753 80326 69462 73632 25191 20744 |
| G.3 | 89285 38208 | 18359 24157 | 38853 35912 | 03964 19906 |
| G.2 | 82581 | 57360 | 69060 | 38470 |
| G.1 | 01938 | 67947 | 24274 | 89177 |
| ĐB | 771477 | 293758 | 900833 | 293024 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8, 9 | 7 | 3 | 6, 6 |
| 1 | 0 | 5 | 2, 8 | |
| 2 | 6 | 4 (giải đặc biệt), 6 | ||
| 3 | 8 | 0, 6 | 0, 1, 3 (giải đặc biệt), 6 | 2 |
| 4 | 7, 8 | 1, 3, 7 | 7 | 4 |
| 5 | 6 | 3, 6, 7, 8 (giải đặc biệt), 9 | 3, 6 | 3, 3 |
| 6 | 0 | 0 | 0, 9 | 0, 2, 4 |
| 7 | 7 (giải đặc biệt) | 4, 8 | 1, 2, 2, 4, 5 | 0, 7, 7 |
| 8 | 0, 1, 1, 5 | 1, 6 | 2, 3, 6 | |
| 9 | 4, 7, 9 | 4 | 9 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 17 | 44 |
| G.7 | 714 | 844 | 675 |
| G.6 | 4323 7126 0921 | 5845 0501 0021 | 7454 9994 8418 |
| G.5 | 3680 | 3435 | 1049 |
| G.4 | 84703 54440 27762 48393 55230 85740 76453 | 97262 82506 45281 33471 27160 18756 63025 | 26775 10639 84766 59682 56542 10755 25081 |
| G.3 | 18569 85644 | 43912 87872 | 06022 61815 |
| G.2 | 15357 | 27137 | 14147 |
| G.1 | 48412 | 10244 | 71753 |
| ĐB | +72770 | +96208 | +05194 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 6, 8 (giải đặc biệt) | |
| 1 | 2, 4 | 2, 7 | 5, 8 |
| 2 | 1, 3, 6 | 1, 5 | 2 |
| 3 | 0, 0 | 5, 7 | 9 |
| 4 | 0, 0, 4 | 4, 4, 5 | 2, 4, 7, 9 |
| 5 | 3, 7 | 6 | 3, 4, 5 |
| 6 | 2, 9 | 0, 2 | 6 |
| 7 | 0 (giải đặc biệt) | 1, 2 | 5, 5 |
| 8 | 0 | 1 | 1, 2 |
| 9 | 3 | 4 (giải đặc biệt), 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.