Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 24/11/2012
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 05629 |
| G.1 | 39214 |
| G.2 | 74037 65300 |
| G.3 | 65050 20606 05098 22715 66099 48060 |
| G.4 | 5007 5494 0721 2454 |
| G.5 | 2271 0639 0514 9835 4597 3230 |
| G.6 | 455 459 152 |
| G.7 | 93 37 76 29 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 7 | 0, 3, 5, 6 | 0 |
| 1 | 4, 4, 5 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 9, 9 | 5 | 2 |
| 3 | 0, 5, 7, 7, 9 | 9 | 3 |
| 4 | 1, 1, 5, 9 | 4 | |
| 5 | 0, 2, 4, 5, 9 | 1, 3, 5 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 7 | 6 |
| 7 | 1, 6 | 0, 3, 3, 9 | 7 |
| 8 | 9 | 8 | |
| 9 | 3, 4, 7, 8, 9 | 2, 2, 3, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06 07 | 0 | 00 30 50 60 |
| 1 | 14(2) 15 | 1 | 21 71 |
| 2 | 21 29(2) | 2 | 52 |
| 3 | 30 35 37(2) 39 | 3 | 93 |
| 4 | — | 4 | 14(2) 54 94 |
| 5 | 50 52 54 55 59 | 5 | 15 35 55 |
| 6 | 60 | 6 | 06 76 |
| 7 | 71 76 | 7 | 07 37(2) 97 |
| 8 | — | 8 | 98 |
| 9 | 93 94 97 98 99 | 9 | 29(2) 39 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 07 |
| 1 | 14 ×2 15 |
| 2 | 21 29 ×2 |
| 3 | 30 35 37 ×2 39 |
| 4 | — |
| 5 | 50 52 54 55 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 76 |
| 8 | — |
| 9 | 93 94 97 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 05 | 11 | 34 |
| G.7 | 048 | 506 | 266 | 510 |
| G.6 | 4245 8648 2744 | 2125 2592 0792 | 4366 3180 8068 | 0508 1846 0817 |
| G.5 | 3954 | 0370 | 7955 | 2320 |
| G.4 | 06492 85078 88439 98212 40971 43128 45015 | 53578 76410 61454 67525 37512 54394 05594 | 31732 76912 33710 84750 29155 11839 83715 | 01987 25296 59450 41441 37994 56703 46183 |
| G.3 | 79693 81537 | 73758 54609 | 06047 92238 | 13817 43694 |
| G.2 | 95303 | 50392 | 84175 | 10338 |
| G.1 | 09988 | 87408 | 51169 | 75194 |
| ĐB | 478035 | 954888 | 120111 | 721032 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5, 6, 8, 9 | 3, 8 | |
| 1 | 2, 5 | 0, 2 | 0, 1, 1, 2, 5 | 0, 7, 7 |
| 2 | 8 | 5, 5 | 0 | |
| 3 | 5, 7, 9 | 2, 8, 9 | 2, 4, 8 | |
| 4 | 4, 5, 8, 8 | 7 | 1, 6 | |
| 5 | 4 | 4, 8 | 0, 5, 5 | 0 |
| 6 | 7 | 6, 6, 8, 9 | ||
| 7 | 1, 8 | 0, 8 | 5 | |
| 8 | 8 | 8 | 0 | 3, 7 |
| 9 | 2, 3 | 2, 2, 2, 4, 4 | 4, 4, 4, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 55 | 48 |
| G.7 | 491 | 088 | 317 |
| G.6 | 8517 0571 9456 | 9027 5470 1653 | 0106 6197 5138 |
| G.5 | 9991 | 5612 | 4566 |
| G.4 | 76237 11481 73339 84732 39993 33970 43193 | 93757 46725 63025 17585 83305 78332 23494 | 88942 48412 69899 81040 18515 89794 69242 |
| G.3 | 52556 74511 | 75267 05948 | 72406 80467 |
| G.2 | 91903 | 76320 | 87919 |
| G.1 | 37565 | 05418 | 95972 |
| ĐB | +63661 | +27836 | +39660 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5 | 6, 6 |
| 1 | 1, 7 | 2, 8 | 2, 5, 7, 9 |
| 2 | 0, 5, 5, 7 | ||
| 3 | 2, 7, 9 | 2, 6 | 8 |
| 4 | 8 | 0, 2, 2, 8 | |
| 5 | 6, 6 | 3, 5, 7 | |
| 6 | 1, 5 | 7 | 0, 6, 7 |
| 7 | 0, 1 | 0 | 2 |
| 8 | 1 | 5, 8 | |
| 9 | 1, 1, 3, 3, 7 | 4 | 4, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.